Bốc hỏa tiếng Trung là gì?

Bốc hỏa là gì?

Bốc hỏa là hiện tượng cơ thể đột ngột cảm thấy nóng bừng, thường kèm theo đỏ mặt, đổ mồ hôi và tim đập nhanh. Đây là triệu chứng phổ biến ở phụ nữ tiền mãn kinh – mãn kinh, nhưng cũng có thể xuất hiện do căng thẳng, rối loạn nội tiết hoặc phản ứng thuốc.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Bốc hỏa tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 潮热 (cháo rè) (Danh từ)
繁體字 潮熱
English: Hot flashes

Ví dụ tiếng Trung với từ 潮热

更年期女性常常会出现潮热和出汗的症状。
Phụ nữ thời kỳ mãn kinh thường xuất hiện tình trạng bốc hỏa và đổ mồ hôi.
Women in menopause often experience hot flashes and sweating.

Từ vựng liên quan

  • 更年期 (gēng nián qī) – Mãn kinh
  • 内分泌 (nèi fēn mì) – Nội tiết
  • 症状 (zhèng zhuàng) – Triệu chứng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của bốc hỏa

Bốc hỏa thường diễn ra trong vài phút, gây cảm giác nóng đột ngột lan từ ngực lên mặt. Một số người kèm theo tim đập nhanh, run nhẹ hoặc khó chịu. Hiện tượng này liên quan nhiều đến sự thay đổi hormone và có thể xuất hiện ban ngày hoặc ban đêm.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Hiểu biết về bốc hỏa giúp người gặp tình trạng này điều chỉnh lối sống như tránh căng thẳng, hạn chế thức ăn cay nóng, ngủ đủ giấc và giữ phòng mát mẻ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp hỗ trợ nội tiết hoặc liệu pháp giảm triệu chứng.

Sốc độ cao tiếng Trung là gì?

Lệch vách ngăn mũi tiếng Trung là gì?