Trúng đấu giá là gì?
Trúng đấu giá là trạng thái pháp lý khi một cá nhân hoặc tổ chức được công nhận là người đưa ra mức giá cao nhất (hoặc mức giá phù hợp với tiêu chí của cuộc đấu giá) và được đấu giá viên điều hành cuộc đấu giá công bố là người mua được tài sản.
Quá trình này kết thúc bằng việc ký biên bản đấu giá, xác lập quyền ưu tiên nhận chuyển nhượng tài sản đấu giá cho người thắng cuộc.
Đây là kết quả của một quá trình cạnh tranh công khai, minh bạch về giá cả, thường áp dụng cho các tài sản có giá trị lớn như quyền sử dụng đất, dự án đầu tư hoặc các tác phẩm nghệ thuật quý hiếm.
Trúng đấu giá 是指当个人或组织被确认为出价最高者(或符合拍卖准则的出价者),并由拍卖师宣布为该财产的购买者时的法律状态。该过程以签署拍卖笔录结束,确立获胜者优先受让拍卖财产的权利。这是价格公开、透明竞争过程的结果,通常适用于土地使用权、投资项目或稀有艺术品等高价值资产。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 赢得拍卖 (yíng dé pāi mài) |
| 繁體字 | 贏得拍賣 |
| English: | Winning the auction / Successful bid |
Combo 400 câu giao tiếp + 500 từ vựng trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 赢得拍卖

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!由于出价最高,他成功赢得了那块土地的拍卖。
Nhờ đưa ra mức giá cao nhất, anh ấy đã thành công trúng đấu giá khu đất đó.
Due to the highest bid, he successfully won the auction for that land.
Từ vựng liên quan
- 竞买人 – Người tham gia đấu giá (Bidder)
- 出价 – Trả giá/Bỏ thầu (Bid)
- 起拍价 – Giá khởi điểm (Starting price)
- 落槌 – Gõ búa kết thúc (Hammer down)
- 保证金 – Tiền đặt trước/Tiền cọc (Deposit)
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Trúng đấu giá (赢得拍卖) nhấn mạnh vào kết quả thắng cuộc của người tham gia, trong khi Đấu giá thành (拍卖成交) là thuật ngữ dùng để chỉ một cuộc đấu giá đã kết thúc thành công và có người mua.
Người trúng đấu giá (中标者/买受人) là chủ thể mua được tài sản, khác với Đấu giá viên (拍卖师) là người điều hành và công bố kết quả.
Giá trúng đấu giá (成交价) là mức giá cuối cùng được ghi nhận, thường cao hơn hoặc bằng Giá khởi điểm (起拍价) ban đầu.
Cụm từ thường đi kèm với 赢得拍卖
- 确认赢得拍卖 – Xác nhận trúng đấu giá
- 赢得拍卖后的程序 – Thủ tục sau khi trúng đấu giá
- 赢得拍卖确认书 – Văn bản xác nhận trúng đấu giá
- 赢得土地拍卖 – Trúng đấu giá đất
- 通过赢得拍卖获得资产 – Đạt được tài sản thông qua việc trúng đấu giá
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Hội chợ triển lãm quốc tế tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của hành vi trúng đấu giá
Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là sự xác lập nghĩa vụ thanh toán và quyền sở hữu tài sản có điều kiện dựa trên quy tắc ưu tiên về giá.
Về mặt pháp lý, đặc điểm của trạng thái này là tính ràng buộc cao; một khi đã được công bố trúng đấu giá, người thắng cuộc không được tự ý rút lại giá đã trả mà không phải chịu các chế tài về tài chính như mất tiền đặt trước.
Việc trúng đấu giá thường đi kèm với các mốc thời gian nghiêm ngặt về việc hoàn tất hợp đồng mua bán và thực hiện nghĩa vụ thuế đối với nhà nước.
该行为的核心特征是基于价格优先原则确立支付义务和有条件的财产所有权。在法律上,该状态的特征是高度约束性;一旦宣布赢得拍卖,获胜者不得擅自撤回出价,否则将面临没收保证金等财务制裁。赢得拍卖通常伴随着关于完成买卖合同和履行国家税收义务的严格时间节点。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Đơn vị cung cấp bữa ăn tiếng Trung là gì?
Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng
Trong thực tế tố tụng và xử lý các vụ việc liên quan đến đấu giá tài sản công, việc xác định tính hợp pháp của quá trình dẫn đến trúng đấu giá đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên và tránh thất thoát tài sản nhà nước.
Các cơ quan chức năng thường dựa trên hồ sơ cuộc đấu giá, biên bản ghi nhận giá và trình tự gõ búa để làm chứng cứ xác định liệu có hành vi thông thầu hay dìm giá hay không.
Đối với các bên tham gia, việc giữ vững bằng chứng về việc trúng đấu giá một cách minh bạch là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm chống lại các yêu cầu hủy kết quả đấu giá vô căn cứ từ các đối thủ hoặc bên liên quan.
在诉讼实践和涉及公产拍卖的案件处理中,准确认定导致赢得拍卖的过程的合法性,对于保护各方合法权益、防止国有资产流失起着重要作用。主管机关通常根据拍卖档案、价格记录笔录和落槌程序作为证据,判定是否存在串通投标或压价行为。对于参与方而言,保持赢得拍卖过程透明的证据是最重要的实践应用,旨在抵御竞争对手或相关方无理提出的取消拍卖结果的要求。
Mã khuyến mãi tiếng Trung là gì?
Quầy trái cây lưu động tiếng Trung là gì?

