Ống dẫn dầu là gì?
Ống dẫn dầu là hệ thống đường ống được thiết kế đặc biệt để vận chuyển dầu mỏ và các sản phẩm dầu khí từ nơi khai thác đến nhà máy lọc dầu hoặc từ kho chứa đến các điểm tiêu thụ.
Đây là phương thức vận tải an toàn, hiệu quả và kinh tế nhất đối với khối lượng chất lỏng lớn trên khoảng cách dài.
Các ống dẫn dầu thường được làm bằng thép chuyên dụng có lớp phủ chống ăn mòn và được trang bị hệ thống bơm tăng áp cùng các cảm biến giám sát áp suất để đảm bảo dòng chảy liên tục và ngăn ngừa sự cố rò rỉ ra môi trường.
Ống dẫn dầu 是专门设计用于将石油和石油产品从开采地输送到炼油厂,或从储存库输送到消费点的管道系统。这是长距离大规模运输液体的最安全、高效且经济的方式。输油管通常由具有防腐涂层的专用钢材制成,并配备增压泵系统和压力监测传感器,以确保持续流动并防止发生向环境泄漏的事故。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 输油管 (shū yóu guǎn) |
| 繁體字 | 輸油管 |
| English: | Oil pipeline |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 输油管

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!工人们正在铺设新的输油管。
Các công nhân đang tiến hành lắp đặt đường ống dẫn dầu mới.
Workers are laying a new oil pipeline.
Từ vựng liên quan
- 原油 – Dầu thô (Crude oil)
- 炼油厂 – Nhà máy lọc dầu (Refinery)
- 腐蚀 – Ăn mòn (Corrosion)
- 密封 – Niêm phong, kín khít (Sealing)
- 储油罐 – Bể chứa dầu (Oil storage tank)
Phân biệt các thuật ngữ liên quan
Ống dẫn dầu (输油管) chuyên dùng cho chất lỏng là dầu, trong khi Ống dẫn khí (输气管) được thiết kế để chịu áp suất khác biệt nhằm vận chuyển khí thiên nhiên.
Đường ống chính (干线管道) là hệ thống ống đường kính lớn vận chuyển xuyên quốc gia, khác với Đường ống thu gom (集油管) dùng để nối các giếng dầu lẻ tẻ về khu tập trung.
Ống dẫn dầu thô (原油管道) và Ống dẫn sản phẩm (成品油管道) có tiêu chuẩn kỹ thuật về độ sạch và vật liệu khác nhau tùy theo loại nhiên liệu vận chuyển.
Cụm từ thường đi kèm với 输油管
- 输油管破裂 – Vỡ ống dẫn dầu
- 跨国输油管 – Ống dẫn dầu xuyên quốc gia
- 输油管网 – Mạng lưới ống dẫn dầu
- 铺设输油管 – Lắp đặt/lát ống dẫn dầu
- 海底输油管 – Ống dẫn dầu dưới đáy biển
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Mặt chịu nén tiếng Trung là gì?
Đặc điểm của hành vi ống dẫn dầu
Hành vi này có đặc điểm cốt lõi là tính liên tục và yêu cầu khắt khe về độ bền cơ học dưới áp suất vận hành lớn.
Về mặt kỹ thuật, đặc điểm của hệ thống này là khả năng chịu đựng được sự thay đổi nhiệt độ của môi trường xung quanh và các tác động hóa học từ thành phần lưu chất bên trong.
Việc duy trì các ống dẫn dầu đòi hỏi quy trình kiểm tra định kỳ bằng thiết bị thông minh (PIG) để phát hiện sớm các điểm mỏng đi do mài mòn, đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc trong suốt vòng đời dự án.
这种行为的核心特征是连续性,以及在大操作压力下对机械强度的严格要求。在技术上,该系统的特征是能够承受周围环境的温度变化以及内部流体成分的化学影响。维持输油管需要使用智能检测设备(PIG)进行定期检查,以便尽早发现由于磨损导致的薄弱点,确保项目整个生命周期内的结构完整性。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Cộng hưởng tiếng ồn tiếng Trung là gì?
Ứng dụng và ý nghĩa trong tố tụng
Trong thực tế tố tụng và giải quyết tranh chấp về môi trường, việc xác định chính xác nguyên nhân và vị trí hư hỏng của ống dẫn dầu đóng vai trò quan trọng trong việc phân định trách nhiệm bồi thường thiệt hại và chi phí khắc phục sự cố.
Các cơ quan chức năng thường dựa trên dữ liệu nhật ký vận hành và kết quả giám định vật liệu để xác định lỗi thuộc về khâu thiết kế, lắp đặt hay quản lý vận hành của doanh nghiệp.
Đối với các chủ thể liên quan, việc tuân thủ hành lang an toàn ống dẫn dầu là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất nhằm tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến việc xâm phạm công trình an ninh quốc gia và gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.
在诉讼实践和环境纠纷解决中,准确认定输油管损坏的原因和位置,对于界定损害赔偿责任和事故补救成本起着重要作用。主管机关通常根据运行日志数据和材料鉴定结果,来确定责任属于企业的设计、安装还是运行管理环节。对于相关主体而言,遵守输油管安全走廊是最重要的实践应用,旨在规避涉及侵犯国家安全工程及造成严重环境污染的法律风险。
Phun mù nhiệt tiếng Trung là gì?

