Cán cân thương mại tiếng Trung là gì?

Cán cân thương mại là gì?

Cán cân thương mại là chỉ số kinh tế thể hiện sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định.

Trong kinh tế quốc tế, cán cân thương mại giúp đánh giá tình hình xuất nhập khẩu và mức độ phụ thuộc của nền kinh tế vào thương mại với các nước khác.

Cán cân thương mại 是指一个国家在一定时期内出口总额与进口总额之间的差额,是衡量国际贸易状况的重要指标。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Cán cân thương mại tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể贸易平衡 (mào yì píng héng) (Danh từ)
繁體字貿易平衡
English:Balance of Trade

500 từ ngành TẤM XỐP tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 贸易平衡

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
Cập nhật ngày 04/06/2026

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!

Bạn đọc bài nhé!

如果一个国家的出口大于进口,那么这个国家的贸易平衡就会出现顺差。
Nếu xuất khẩu của một quốc gia lớn hơn nhập khẩu thì quốc gia đó sẽ có thặng dư thương mại.
If a country’s exports are greater than its imports, it will have a trade surplus.

Từ vựng liên quan

  • 进出口 – Xuất nhập khẩu
  • 贸易 – Thương mại
  • 顺差 – Thặng dư
  • 逆差 – Thâm hụt

Phân biệt cán cân thương mại với các thuật ngữ liên quan

Cán cân thương mại (贸易平衡) là sự chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia.

Thặng dư thương mại (贸易顺差) xảy ra khi giá trị xuất khẩu lớn hơn giá trị nhập khẩu.

Thâm hụt thương mại (贸易逆差) xảy ra khi giá trị nhập khẩu lớn hơn giá trị xuất khẩu.

Cụm từ thường đi kèm với 贸易平衡

  • 保持贸易平衡 – Duy trì cân bằng thương mại
  • 改善贸易平衡 – Cải thiện cán cân thương mại
  • 国际贸易平衡 – Cán cân thương mại quốc tế
  • 贸易平衡状况 – Tình trạng cán cân thương mại

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của cán cân thương mại

Cán cân TM phản ánh mối quan hệ giữa hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu của một quốc gia trong một giai đoạn nhất định.
贸易平衡反映了一个国家在一定时期内出口和进口之间的关系。

Khi xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, cán cân TM được xem là thặng dư; ngược lại nếu nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu thì được gọi là thâm hụt thương mại.
当出口大于进口时,被称为贸易顺差;当进口大于出口时,则称为贸易逆差。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Trong phân tích kinh tế, cán cân TM là chỉ số quan trọng giúp đánh giá sức cạnh tranh của nền kinh tế và xu hướng thương mại quốc tế của một quốc gia.
在经济分析中,贸易平衡是评估国家经济竞争力和国际贸易趋势的重要指标。

Đại diện pháp nhân tiếng Trung là gì?

Thư bảo đảm tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận