Chưa được


  • 未经
  • 未經
  • Wèi jīng

  • Bên B không được chuyển giao Hợp đồng cho bên thứ ba khi chưa được sự đồng ý của bên A: 
  • 乙方未经甲方同意之前不许将合同给第三方转移.

Để lại một bình luận