Con châu chấu là gì?
Con châu chấu là loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng, có khả năng nhảy xa nhờ đôi chân sau phát triển, thường sinh sống ở đồng ruộng, bãi cỏ và là loài quen thuộc trong tự nhiên.
Con châu chấu 是一种直翅目昆虫,后腿发达,善于跳跃,常见于田野和草地。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 蚂蚱 (mà zha) (Danh từ) |
| 繁體字 | 螞蚱 |
| English: | Grasshopper |
蝗虫 / 蝗蟲 / Huángchóng
Ví dụ tiếng Trung với từ 蚂蚱

TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG
Bác nào thích tìm hiểu tiếng Quảng Đông thì mình có cuốn dạy bồi đây nhé! Cũng chia thành nhiều chủ đề với các đoạn hội thoại nhỏ nha!
田野里到处都是跳来跳去的蚂蚱。
Ngoài đồng có rất nhiều con châu chấu nhảy khắp nơi.
There are many grasshoppers jumping around in the fields.
Từ vựng liên quan
- 昆虫 – Côn trùng
- 直翅目 – Bộ cánh thẳng
- 田野 – Đồng ruộng
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của con châu chấu
Châu chấu có cơ thể thon dài, màu xanh hoặc nâu giúp ngụy trang tốt, khả năng nhảy xa và một số loài có thể gây hại cho mùa màng.
蚂蚱体型细长,颜色多为绿色或褐色,具有很强的跳跃能力。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Con châu_chấu được nghiên cứu trong sinh học, dùng làm thực phẩm ở một số vùng và là đối tượng quen thuộc trong giáo dục về côn trùng học.
蚂蚱在生物研究、教育及部分地区的食用文化中具有一定应用价值。
Động vật hoang dã tiếng Trung là gì?

