Địa chỉ thường trú tiếng Trung là gì?

Địa chỉ thường trú là gì?

Địa chỉ thường trú là nơi một cá nhân đăng ký sinh sống lâu dài và được ghi nhận trong sổ hộ khẩu hoặc cơ sở dữ liệu cư trú quốc gia. Đây là địa điểm chính thức để xác định nơi cư trú hợp pháp của công dân.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Địa chỉ thường trú tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung 现居住地址 (xiàn jū zhù dì zhǐ) (Danh từ)

現居住地址

English: Permanent residential address

Ví dụ tiếng Trung với từ 现居住地址

Admin giới thiệu: Kem kha tử handmade - Admin vẫn dùng, rất okie, da mềm, mịn, mùi thơm dịu nhẹ. Dùng thích các Nàng nhé! - Có các loại dành cho Ngày - Đêm và Mắt.
Cập nhật ngày 11/03/2026

Admin giới thiệu: Kem kha tử handmade - Admin vẫn dùng, rất okie, da mềm, mịn, mùi thơm dịu nhẹ. Dùng thích các Nàng nhé! - Có các loại dành cho Ngày - Đêm và Mắt.

Quam tâm đến làn da, Nàng nhé!

请填写您的现居住地址。
Vui lòng điền địa chỉ thường trú của bạn.
Please fill in your permanent residential address.

Từ vựng liên quan

  • Hộ khẩu: 户口 (hù kǒu)
  • Tạm trú: 暂住 (zàn zhù)
  • Đăng ký cư trú: 登记居住 (dēng jì jū zhù)

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Q2-Bài 16-Giáo trình Hán ngữ – 你常去图书馆吗?| Bài tập & Từ vựng tiếng Trung

Đặc điểm của khái niệm “địa chỉ thường trú”

Địa chỉ thường trú là căn cứ quan trọng trong các thủ tục hành chính, xác định quyền và nghĩa vụ công dân. Nó thường được sử dụng trong việc làm, học tập, đăng ký y tế, và các dịch vụ công khác.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Bài tập xếp câu 173 – Đề HSK5

Ứng dụng thực tế

Khi điền các biểu mẫu hành chính hoặc hồ sơ cá nhân, người dân thường phải khai báo rõ địa chỉ thường trú và địa chỉ tạm trú để thuận tiện cho việc xác minh thông tin và liên hệ.

Có quyền bình đẳng trước pháp luật với tất cả mọi người

Người biện hộ tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận