Đơn vị sản xuất là gì?
Đơn vị sản xuất là tổ chức hoặc cơ sở thực hiện hoạt động sản xuất hàng hóa, chế tạo sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ công nghiệp theo quy trình nhất định. Đây là bộ phận trực tiếp tạo ra sản phẩm và đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và hoạt động kinh tế.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | 生产单位 (shēng chǎn dān wèi) (Danh từ) |
| 繁體字 | 生產單位 |
| English: | Production unit / Manufacturing entity |
Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg
Ví dụ tiếng Trung với từ 生产单位

Khá hack não với MINI GAME TÌM Ô CHỮ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Bạn chơi nhé!该产品的生产单位需具备相关资质。
Đơn vị sản xuất của sản phẩm này phải có đủ giấy phép và năng lực liên quan.
The production unit of this product must possess the required qualifications.
Từ vựng liên quan
- 工厂 (gōng chǎng) – Nhà máy
- 生产线 (shēng chǎn xiàn) – Dây chuyền sản xuất
- 制造 (zhì zào) – Chế tạo
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của đơn vị sản xuất
Đơn vị sản xuất có cơ sở vật chất, máy móc, nhân lực và quy trình rõ ràng để tạo ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn. Họ chịu trách nhiệm kiểm soát chất lượng, tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật và đảm bảo tiến độ sản xuất theo yêu cầu của thị trường hoặc hợp đồng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Đơn vị sản xuất xuất hiện trong các lĩnh vực như công nghiệp chế biến, cơ khí, điện tử, may mặc, lắp ráp thiết bị, thực phẩm và nhiều ngành nghề sản xuất khác. Đây là thành phần cốt lõi trong phát triển kinh tế và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Lương theo sản phẩm tiếng Trung là gì?
[schema_auto_one]
