Số thứ tự tiếng Trung là gì?

 

 

Số thứ tự là gì?

Số thứ tự (Ordinal number) là loại số được sử dụng để chỉ vị trí, thứ bậc hoặc trình tự của một đối tượng trong một dãy danh sách nhất định. Khác với số đếm dùng để chỉ số lượng, số thứ tự giúp xác định đối tượng đó đứng thứ mấy, ví dụ như thứ nhất, thứ hai, hoặc các vị trí ưu tiên trong sắp xếp dữ liệu và quản lý hồ sơ.

Số thứ tự 是一种用来表示人或事物在特定序列中所处位置、等级或顺序的数字。在技术文档、表格管理以及日常交流中,序号起着至关重要的组织作用。与基数词(表示数量)不同,序数词侧重于强调“第几个”,这对于确保信息的条理性和检索的准确性具有不可替代的价值。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Số thứ tự tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 序号 (xùhào)
Tiếng Trung phồn thể 序號
Tiếng Anh Ordinal Number / Serial Number
Order numberly

Ví dụ tiếng Trung với từ 序号

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 07/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

请按序号排列文件,以便于后续的存档和查询。
Vui lòng sắp xếp tài liệu theo số thứ tự để thuận tiện cho việc lưu trữ và tra cứu sau này.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 第一 (Dì yī) – Thứ nhất.
  • 排列 (Páiliè) – Sắp xếp / Liệt kê.
  • 序列 (Xùliè) – Trình tự / Chuỗi.
  • 编号 (Biānhào) – Đánh số / Mã số.
  • 首位 (Shǒuwèi) – Vị trí đầu tiên.

Đặc điểm kỹ thuật của số thứ tự

Một đặc điểm quan trọng của số thứ tự trong hệ thống quản lý dữ liệu là tính duy nhất và liên tục. Trong các bảng tính (Excel) hay cơ sở dữ liệu chuyên ngành, số thứ tự thường được dùng làm khóa chính để định danh các dòng dữ liệu, giúp việc truy xuất thông tin diễn ra nhanh chóng và chính xác, tránh hiện tượng trùng lặp dữ liệu trong quá trình xử lý.

Trong tiếng Trung, cách hình thành số thứ tự khá đơn giản nhưng cần sự chính xác tuyệt đối trong văn bản kỹ thuật. Thông thường, người ta sử dụng tiền tố “第” (Dì) kết hợp với số đếm để tạo thành số thứ tự. Biên phiên dịch viên cần lưu ý bối cảnh sử dụng để phân biệt khi nào dùng “序号” (số hiệu thứ tự) và khi nào dùng “次数” (số lần) để bản dịch mang tính chuyên nghiệp và tự nhiên nhất.

序号在数据管理系统中具有独特性和连续性的重要特征。它通常被用作唯一标识符,以确保信息检索的高效性。在中文语法中,序号的形成通常通过在前缀“第”后加基数词来实现。翻译人员在处理相关文档时,需敏锐观察语境,精准区分“序号”与“次序”等细微差别,确保技术表达的严谨性。

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Phân loại số thứ tự thường gặp

  • Số thứ tự thời gian: Dùng để sắp xếp các sự kiện theo trình tự xảy ra trước sau.
  • Số thứ tự ưu tiên: Xác định mức độ quan trọng của công việc hoặc đối tượng trong danh sách.
  • Số hiệu lô hàng (Serial number): Dùng trong sản xuất để kiểm soát nguồn gốc và thời hạn sản phẩm.
  • Số thứ tự trang (Page number): Giúp định vị nội dung trong các tài liệu dài hoặc sách chuyên khảo.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

Đùn đẩy công việc tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế và vai trò hiện nay

Trong kỷ nguyên số hóa, số thứ tự đóng vai trò xương sống trong việc tổ chức cấu trúc dữ liệu. Từ các mã vận đơn trong thương mại điện tử đến các bước quy trình trong hướng dẫn kỹ thuật, việc sử dụng số thứ tự giúp giảm thiểu sai sót và tăng cường khả năng quản lý hệ thống một cách khoa học.

Đối với người học tiếng Trung và biên phiên dịch, hiểu sâu về cách đánh số và sắp xếp trình tự (Sorting) là một kỹ năng bổ trợ đắc lực. Việc truyền đạt đúng “thứ tự ưu tiên” hay “trình tự thực hiện” trong các buổi họp kỹ thuật sẽ giúp các bên nắm bắt nội dung công việc nhanh hơn, từ đó nâng cao hiệu quả cộng tác giữa các doanh nghiệp đa quốc gia.

Át chủ bài tiếng Trung là gì?

Dịu dàng tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận