Bồi thường thiệt hại là gì?
Bồi thường thiệt hại (Damages) là một hình thức trách nhiệm dân sự nhằm buộc bên có hành vi vi phạm pháp luật hoặc vi phạm hợp đồng phải khắc phục những tổn thất về vật chất hoặc tinh thần đã gây ra cho bên bị thiệt hại. Mục đích chính của việc bồi thường là nhằm khôi phục lại tình trạng lợi ích ban đầu của bên bị vi phạm như trước khi có hành vi gây thiệt hại xảy ra.
Bồi thường thiệt hại 是指违约方或侵权方因其违法行为给他人造成财产损失或人身伤害时,依法承担的补偿性民事责任。在法律框架下,其核心目标是填补受害方的实际损失,恢复其受损的合法权益。对于从事跨国法律实务或合同翻译的专业人士而言,准确区分赔偿范围和计算方式是确保案件顺利处理的关键。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 损失赔偿 (sǔnshī péichǎng) |
| Tiếng Trung phồn thể | 損失賠償 |
| Tiếng Anh | Damages / Compensation for damages Indemnification |
Combo 300 câu giao tiếp – 1000 từ vựng Bất động sản tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung với từ 损失赔偿

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?如果一方违反合同约定,必须向另一方支付相应的损失赔偿。
Nếu một bên vi phạm thỏa thuận hợp đồng, phải thanh toán khoản bồi thường thiệt hại tương ứng cho bên kia.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 违约金 (Wéiyuējīn) – Tiền phạt vi phạm hợp đồng.
- 侵权行为 (Qīnquán xíngwéi) – Hành vi xâm phạm quyền lợi/Hành vi trái pháp luật.
- 实际损失 (Shíjì sǔnshī) – Thiệt hại thực tế.
- 精神损害 (Jīngshén sǔnhài) – Tổn thất tinh thần.
- 免责条款 (Miǎnzé tiáokuǎn) – Điều khoản miễn trách nhiệm.
Nguyên tắc và đặc điểm của bồi thường thiệt hại
Trong pháp luật dân sự, Bồi thường thiệt hại phải dựa trên nguyên tắc toàn bộ và kịp thời.
Bên gây thiệt hại phải bồi thường những thiệt hại thực tế phát sinh, bao gồm cả tài sản bị mất mát, hư hỏng và những lợi ích trực tiếp mà bên bị thiệt hại lẽ ra đã được hưởng nếu không có hành vi vi phạm. Việc xác định mức bồi thường thường dựa trên sự thỏa thuận của các bên hoặc phán quyết của tòa án/trọng tài.
损失赔偿的一个显著特征是其补偿性而非惩罚性。这意味着赔偿额通常应与受害方的实际损失相符。翻译人员在翻译法律公文时,必须严谨对待“赔偿”与“补偿”的词义辨析,以确保在法律调解或诉讼过程中,各方的权利和义务能够得到清晰、准确的传达。
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Các loại bồi thường thiệt hại thường gặp
- Bồi thường thiệt hại về vật chất: Xử lý các hư hại trực tiếp đối với tài sản, hàng hóa.
- Bồi thường thiệt hại về tinh thần: Áp dụng khi có hành vi xâm phạm đến sức khỏe, danh dự, nhân phẩm.
- Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng: Phát sinh khi một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ cam kết.
- Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng: Phát sinh từ các hành vi xâm phạm tính mạng, tài sản của người khác mà không có quan hệ hợp đồng trước đó.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Bất khả kháng tiếng Trung là gì?

