Giá thả nổi là gì?
Giá thả nổi là hình thức xác định giá linh hoạt trong hợp đồng, không cố định mà có thể thay đổi theo biến động của thị trường hoặc theo chỉ số tham chiếu đã được thỏa thuận trước. Loại giá này thường được áp dụng trong lĩnh vực xây dựng, kim loại, năng lượng hoặc hợp đồng dài hạn.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

| Tiếng Trung | 滑动价格 (huá dòng jià gé) (Danh từ) 滑動價格 |
| English: | Floating price |
Ví dụ tiếng Trung với từ 滑动价格

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
合同采用滑动价格机制,以应对原材料价格波动。
Hợp đồng sử dụng cơ chế giá thả nổi để ứng phó với biến động giá nguyên vật liệu.
The contract uses a floating price mechanism to cope with raw material price fluctuations.
Từ vựng liên quan
- Giá cố định tiếng Trung: 固定价格 (gù dìng jià gé)
- Chỉ số giá thị trường tiếng Trung: 市场价格指数 (shì chǎng jià gé zhǐ shù)
- Hợp đồng điều chỉnh giá tiếng Trung: 可调价格合同 (kě tiáo jià gé hé tóng)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung
Đặc điểm của cơ chế giá linh hoạt
Cơ chế thả nổi giúp các bên trong hợp đồng tránh được rủi ro tài chính khi thị trường có biến động mạnh. Giá có thể được điều chỉnh theo từng kỳ thanh toán, từng đợt giao hàng hoặc theo các chỉ số giá công khai như giá xăng dầu, giá kim loại, hoặc chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Mỗi khi điều chỉnh, cần có căn cứ rõ ràng và được hai bên thống nhất bằng văn bản để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Bảo vệ da trước bức xạ điện từ máy tính
Ứng dụng thực tế
Cơ chế giá này được sử dụng phổ biến trong hợp đồng xây dựng, mua bán vật liệu công nghiệp, và các giao dịch quốc tế dài hạn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát chi phí tốt hơn khi giá nguyên vật liệu thay đổi thường xuyên. Tuy nhiên, để áp dụng hiệu quả, hợp đồng cần có điều khoản rõ ràng về cách tính toán và thời điểm điều chỉnh, tránh tranh chấp phát sinh.
Ngân hàng nhờ thu tiếng Trung là gì?
Bên thụ hưởng tiếng Trung là gì?
Lệnh chuyển tiền tiếng Trung là gì?

