Khuy tết tiếng Trung là gì?

 

 

Khuy tết là gì?

Khuy tết (Frog fastener / Chinese frog closure) là loại cúc áo thủ công truyền thống được chế tạo bằng cách uốn, gấp và tết dải vải cắt vát (thiên vải) tạo thành các hình khối thắt nút hoa văn nghệ thuật, dùng để gài giữ nẹp áo dệt may phương Đông.

Khuy tết 是指一种利用手工将经斜向裁剪的织物条带(斜滚条)实施折叠、盘绕、编结并缝合成特定几何线型与纽结结构的传统工艺服饰扣件。在汉语服装工艺学、非物质文化遗产手工艺及中式正装制备术语中,规范定名为“盘扣”或“花扣”。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Khuy tết tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 盘扣 / 纽绊 / 手工花扣

(Pánkòu / Niǔbàn / Shǒugōng huākòu)

Tiếng Trung phồn thể 盤扣 / 紐絆 / 手工花扣
Tiếng Anh Frog fastener
Chinese frog closure / Mandarin knot button

1000 từ ngành MAY MẶC tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Khuy tết

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
Cập nhật ngày 02/06/2026

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!

Bạn đọc bài nhé!

高级定制旗袍的开襟处,通常需要纯手工缝制对称的花形盘扣以彰显传统工艺价值。
Tại vị trí mở vạt bên của áo sườn xám may đo cao cấp, thông thường cần khâu tay thuần túy các cặp khuy tết tạo hình hoa đối xứng nhằm tôn vinh giá trị thủ công truyền thống.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 斜裁滚条 (Xiécái gǔntiáo) – Dây viền cắt vát / Dây vải thiên (Bias tape).
  • 铜丝镶嵌 (Tóngsī xiāngqiàn) – Luồn sợi dây đồng định hình (Wire-core inserts).
  • 扣舵 / 扣眼 (Kòuduò / Kòuyǎn) – Nút thắt khuy (Knot) / Vòng khuyết gài khuy (Loop).
  • 旗袍襟型 (Qípáo jīnxíng) – Kiểu vạt áo sườn xám (Cheongsam placket styles).
  • 刺绣滚边 (Cìxiù gǔnbiān) – Viền bọc thêu tay (Embroidered piping).

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Khuy tết

Bản chất kỹ nghệ và cấu trúc hình học của khuy tết dựa trên sự kết hợp khéo léo giữa độ dẻo cơ học của sợi vải thiên và kỹ thuật giấu mũi khâu xưởng may. Để tạo ra phom khuy cứng cáp nhưng không mất đi sự mềm mại, nghệ nhân thường luồn một sợi dây đồng mảnh hoặc sợi thun ép nhiệt vào lõi trong của dải vải cắt chéo góc 45 độ.

Quá trình uốn phom đòi hỏi việc làm nóng bằng bàn là và cố định hình dáng bằng hồ dính chuyên dụng trước khi khâu tay. Nếu cấu trúc dây lõi bị gập gãy hoặc mật độ mũi khâu đính cố định trên thân áo không đồng đều, khuy tết sẽ dễ bị biến dạng sau khi giặt sấy, làm nhăn nheo toàn bộ phần nẹp ngực và vạt áo của trang phục cao cấp.

该传统辅料的制备工艺与几何力学构型,源于正交斜裁织物的各向异性流变特征与高密度隐蔽针迹缝纫工艺的结合。为在维持织物触感的同时强化扣翼的表观刚度,工艺流程中通常需在45度斜裁滚条空腔内嵌入细铜丝或低熔点热熔胶衬。盘扎造型阶段严重依赖于烫斗热压定型与专用淀粉浆料的粘控技术。若内嵌核心骨架发生疲劳断裂,或固定于大身门襟处的点粘针迹应力分布不均,成品在经受多次洗涤剪切力后极易发生收缩形变,引致整条襟边组织发生局部严重起皱与非线性翘曲。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Khuy tết” trong thực tế

Trong thực tiễn thương mại hàng dệt may xuất khẩu thủ công mỹ nghệ, sản xuất trang phục phục cổ hoặc kiểm định chất lượng trang phục truyền thống của chuỗi cung ứng thời trang Á Đông, tài liệu khuy tết đòi hỏi thuật ngữ chuẩn xác về kiểu dáng. Khi dịch thuật Bảng quy định kỹ thuật may mặc cao cấp, Danh mục phụ liệu may thủ công, hay Hợp đồng gia công trang phục dạ hội Trung – Việt, dịch thuật viên cần chuyển ngữ chuẩn xác phân loại khuy để tránh lỗi diễn đạt sai lệch mẫu mã thiết kế.

在大宗华服定制跨境进出口贸易、影视古装道具服饰非遗工艺标准化鉴定,以及双语《中式时装缝制技术规格书》与辅料采购清单的编译实务中,盘扣的技术定名面临严格的形态学分类约束。编译团队必须准确对仗工艺名词,精细区分直式扣、花式扣与琵琶扣等几何轮廓特征,以确保技术卷宗顺利通过品牌方QA质检审查,规避因工艺指令转译模糊引发的整批贴服扣件返修法律纠纷。

Áo choàng đi ngủ của nữ tiếng Trung là gì?

Phơi phẳng tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân loại khuy tết theo hình thái học cấu trúc (按形态几何轮廓与功能结构的精细分类): Ngành thiết kế thời trang phân chia: Khuy tết thẳng giản đơn (直条扣 / 素式扣 – Kiểu dáng thắt nút cơ bản), Khuy tết hình đàn tỳ bà (琵琶扣 – Thân khuy uốn phồng một bên) và Khuy tết hình hoa lá động vật (花式扣 – Như hình chữ Thọ, hoa mai, bướm, đòi hỏi kỹ thuật uốn phức tạp).

Thuật ngữ chỉ tiêu chất lượng phụ liệu may mặc (服装辅料物化物理机能评测相关术语): Khi hỗ trợ bộ phận QA/QC xưởng may, cần nắm chắc: Độ bền bám giữ của nút khuy (扣合牢度), Khả năng chống phai màu khi giặt (耐洗涤色牢度), Độ định hình nhiệt của dáng khuy (热压定型保型性) 和手工针迹间距控制 (Kiểm soát khoảng cách mũi khâu tay).

Ứng dụng chuyển ngữ trong cải tiến phong cách thời trang (Modern Fusion): Việc tích lũy các thuật ngữ bổ trợ như Nút thắt cát tường (吉祥结 / Chinese knotting), Phong cách tân thời cải tiến (改良新中式风), Viền lót viền biên giả (假滚边) và Cúc cài bọc vải (包布纽扣) giúp dịch thuật viên hoàn thành xuất sắc các bản dịch catalogue thời trang hoặc tài liệu giảng dạy thiết kế trang phục truyền thống phương Đông.

 

Để lại một bình luận