Tước quyền thừa kế là gì?
Tước quyền thừa kế (Disinheritance / Deprivation of inheritance rights) là biện pháp pháp lý hủy bỏ tư cách hưởng di sản của người thừa kế theo quy định của pháp luật hoặc theo ý chí định đoạt trong di chúc của người để lại di sản do người đó có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hoặc đạo đức.
Tước quyền thừa kế 是指依法定事由或立遗嘱人单方意志,依法剥夺特定继承人财产继承人资格的法律民事私权处分行为。在汉语民商法学与继承法制术语中,规范定名为“剥夺继承权”或“丧失继承权”。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 剥夺继承权 / 丧失继承权 / 遗嘱剥夺
(Bōduó jìchéngquán / Sàngshī jìchéngquán / Yízhǔ bōduó) |
| Tiếng Trung phồn thể | 剥夺继承权 / 喪失繼承權 / 遺囑剝奪 |
| Tiếng Anh | Disinheritance Deprivation of inheritance rights / Forfeiture of inheritance |
1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Tước quyền thừa kế

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
根据民法典规定,故意杀害被继承人的继承人,将依法被剥夺继承权。
Theo quy định của Bộ luật Dân sự, người thừa kế cố ý sát hại người để lại di sản sẽ bị tước quyền thừa kế theo quy định của pháp luật.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 法定公证遗嘱 (Fǎdìng gōngzhèng yízhǔ) – Di chúc công chứng hợp pháp (Notarized will).
- 遗弃或虐待被继承人 (Yíqì huò nüèdài bèi jìchéngrén) – Ruồng bỏ hoặc ngược đãi người để lại di sản.
- 宽恕制度 (Kuānshù zhìdù) – Chế định tha thứ / Khoan dung pháp lý (Forgiveness system).
- 特留份 / 应继份 (Tèliúfèn / Yīngjìfèn) – Suất thừa kế bắt buộc / Phần di sản được hưởng theo pháp luật.
- 篡改或销毁遗嘱 (Cuàngǎi huò xiāohuǐ yízhǔ) – Sửa đổi trái phép hoặc tiêu hủy di chúc.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Tước quyền thừa kế
Bản chất pháp lý của việc tước quyền thừa kế được chia làm hai hình thức căn bản: tước quyền đương nhiên theo chế định pháp luật (đối với người thừa kế không đáng được nhận di sản) và truất quyền thừa kế theo ý chí chủ quan trong di chúc hợp pháp của công dân.
Đối với trường hợp tước quyền do pháp luật quy định, các hành vi cấu thành bắt buộc phải là những vi phạm nghiêm trọng về mặt hình sự hoặc đạo đức như cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản, ngược đãi nghiêm trọng hoặc vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng cốt nhục.
Ngược lại, việc tước quyền qua di chúc thể hiện quyền tự do định đoạt tài sản cá nhân, tuy nhiên hình thức này vẫn chịu sự hạn chế bởi điều khoản bảo vệ người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc (như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu không có khả năng lao động).
该民事法律拟制行为的法理逻辑分为法定自然丧失与遗嘱主观剥夺双重路径。在法定剥夺范畴内,其构成要件具有极其严格的司法法定限缩性,通常仅指向故意侵害被继承人生命安全、严重虐待遗弃被继承人,或伪造篡改分配凭证等严重危害家庭伦理与民事秩序的犯罪及重大侵权行为。而在遗嘱处分路径下,剥夺权源于财产权绝对之私权自由,但该自由在司法审判实务中仍受到特留份强制规范的既定规管,即立遗嘱人不得通过个人意志完全剥夺缺乏劳动能力又无生活来源的法定继承人的基本生存份额。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
“Tước quyền thừa kế” trong thực tế
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp phân chia di sản, tòa án cần thẩm định kỹ lưỡng bằng chứng chứng minh hành vi ngược đãi hoặc tính hợp pháp của di chúc. Khi biên dịch các văn bản như Bản án dân sự sơ thẩm, Hồ sơ kháng cáo phân chia tài sản, hay Văn bản từ chối nhận di sản song ngữ Trung – Việt, dịch thuật viên cần chuyển ngữ chuẩn xác các thuật ngữ định danh để đảm bảo giá trị pháp lý chứng cứ.
在涉外涉侨跨国遗产确权诉讼、家族信托资产跨境重组,以及双语《民事判决书》与析产协议书的编译实务中,相关核心术语的翻译要求极高。编译团队必须严格对仗两国法典条款,精准区分法定丧失、遗嘱意图不指定与主动剥夺的法律界限,以确保司法文书顺利通过涉外公证与司法互认审查,规避因法理表述含混引发的跨境执行被驳回风险。
Chiếm đoạt tài sản tiếng Trung là gì?
Thỏa thuận liêm chính tiếng Trung là gì?
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Phân loại căn cứ pháp lý tước quyền thụ hưởng (按丧失与处分权源性质的精细分类): Khoa học luật dân sự phân định: Tước quyền thừa kế mang tính trừng phạt của pháp luật (绝对丧失继承权 – Không thể phục hồi do tội ác nghiêm trọng), Truất quyền do ý chí lập di chúc (相对剥夺继承权) và Người thừa kế không có quyền hưởng di sản (无继承权人 – Do quan hệ huyết thống, nuôi dưỡng không hợp pháp).
Thuật ngữ tranh chấp tố tụng tài sản tại Tòa án (民事财产诉讼与证据确认相关术语): Khi biên dịch tài liệu tranh tụng, dịch thuật viên cần nắm vững: Nghĩa vụ chứng minh của đương sự (举证责任), Chứng cứ bằng hình ảnh âm thanh (音像证据效力), Di chúc lập trong tình trạng minh mẫn (精神健全状态下设立的遗嘱), Di sản chưa phân chia (未分割遗产) 和析产继承诉讼时效 (Thời hiệu khởi kiện yêu cầu chia di sản thừa kế).
Chế định phục hồi tư cách thừa kế (宽恕制度的适用): Việc hiểu rõ các thuật ngữ bổ trợ như Sự tha thứ của người để lại di sản (被继承人的宽恕表示), Phục hồi quyền thừa kế (恢复继承权), Di chúc lập sau khi tha thứ (宽恕后设立的新遗嘱) giúp dịch thuật viên hoàn thành chính xác các biên bản hòa giải dân sự hoặc văn bản tư vấn pháp luật của các văn phòng luật sư quốc tế.

