Kính thợ lặn tiếng Trung là gì?

 

Kính thợ lặn là gì?

Kính thợ lặn là thiết bị bảo hộ chuyên dụng được sử dụng trong hoạt động lặn dưới nước, giúp người sử dụng nhìn rõ trong môi trường nước và bảo vệ mắt khỏi áp lực, nước và các tác nhân bên ngoài.

Thiết bị này thường được thiết kế kín, ôm sát khuôn mặt và kết hợp với dây đeo hoặc mặt nạ để đảm bảo độ an toàn và tầm nhìn ổn định khi lặn.

Kính thợ lặn 是指潜水时使用的一种防护装备,用于在水下提供清晰视野,并保护眼睛免受水压和外界环境的影响。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Kính thợ lặn tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 面镜 (miàn jìng) (Danh từ)
繁體字 面鏡
English: Diving mask

1000 từ ngành SX NỘI THẤT tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 面鏡

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 20/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

潜水员必须佩戴面鏡,以确保在水下能够清楚地观察周围环境。
Thợ lặn phải đeo kính lặn để đảm bảo có thể quan sát rõ môi trường xung quanh dưới nước.
Divers must wear a diving mask to clearly observe their surroundings underwater.

Từ vựng liên quan

  • 潜水服 – Bộ đồ lặn
  • 呼吸管 – Ống thở
  • 潜水镜 – Kính lặn (thường dùng chung)
  • 水下视野 – Tầm nhìn dưới nước
  • 防水密封 – Chống nước kín

Phân biệt kính thợ lặn với các thuật ngữ liên quan

Kính thợ lặn (面鏡) là thiết bị che toàn bộ vùng mắt và mũi, giúp tạo khoảng không khí để nhìn rõ dưới nước.

Kính bơi (泳镜) chỉ che phần mắt, không bao gồm mũi và thường không dùng cho lặn sâu.

Mặt nạ lặn (潜水面罩) có thể bao phủ rộng hơn, đôi khi tích hợp thêm ống thở hoặc thiết bị hỗ trợ hô hấp.

Cụm từ thường đi kèm với 面鏡

  • 佩戴面鏡 – Đeo kính lặn
  • 调整面鏡 – Điều chỉnh kính lặn
  • 防雾面鏡 – Kính lặn chống mờ
  • 密封面鏡 – Kính lặn kín nước
  • 专业潜水面鏡 – Kính lặn chuyên dụng

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Hộp đen

Đặc điểm của kính thợ lặn

Kính thợ lặn được thiết kế với lớp kính cường lực chịu áp lực nước, phần viền silicon mềm giúp ôm sát khuôn mặt và ngăn nước tràn vào. Khoảng không khí bên trong kính giúp ánh sáng khúc xạ đúng cách, từ đó người lặn có thể nhìn rõ vật thể dưới nước.

Ngoài ra, kính thường có dây đeo điều chỉnh được để phù hợp với nhiều kích thước đầu, và một số loại còn có lớp phủ chống mờ để tăng hiệu quả quan sát trong môi trường ẩm ướt.


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Dầu bôi trơn tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Kính thợ lặn được sử dụng rộng rãi trong lặn biển giải trí, lặn chuyên nghiệp, cứu hộ dưới nước và các hoạt động khảo sát, xây dựng công trình ngầm.

Trong ngành công nghiệp dầu khí hoặc xây dựng dưới nước, kính lặn là thiết bị bắt buộc giúp thợ lặn làm việc an toàn và hiệu quả.

Ngoài ra, thiết bị này còn được sử dụng trong nghiên cứu sinh vật biển, quay phim dưới nước và du lịch lặn biển.

Ý tưởng thiết kế tiếng Trung là gì?

Dập thẻ tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận