Hộp đen

Hộp đen là gì?

Hộp đen là thiết bị ghi lại dữ liệu và thông tin quan trọng trong quá trình hoạt động của máy bay hoặc phương tiện, giúp phục vụ điều tra nguyên nhân khi xảy ra sự cố hoặc tai nạn.
Hộp đen 是一种用于记录飞机或交通工具运行数据和关键信息的装置。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Hộp đen
Tiếng Trung giản thể黑匣子 (hēi xiá zi) (Danh từ)
繁體字黑匣子
English:Flight recorder

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 黑匣子

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
Cập nhật ngày 04/06/2026

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!

Bạn đọc bài nhé!

虽然飞机在坠毁后机体严重损坏,但只要黑匣子能够被及时找到并成功解析,调查人员就可以根据其中记录的飞行数据和驾驶舱语音,还原事故发生的全过程。
Mặc dù thân máy bay bị hư hỏng nghiêm trọng sau khi rơi, nhưng chỉ cần hộp đen được tìm thấy kịp thời và giải mã thành công thì các điều tra viên có thể dựa vào dữ liệu bay và âm thanh buồng lái được ghi lại bên trong để tái hiện toàn bộ quá trình xảy ra tai nạn.
Although the aircraft was severely damaged after the crash, as long as the black box can be found in time and successfully decoded, investigators can reconstruct the entire accident process based on the flight data and cockpit voice recordings stored inside.

Từ vựng liên quan

  • 飞行数据 – Dữ liệu bay
  • 驾驶舱语音 – Âm thanh buồng lái
  • 事故调查 – Điều tra tai nạn

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành Ô-TÔ tiếng Trung

Đặc điểm của hộp đen

Hộp đen có khả năng chịu nhiệt cao, chống va đập mạnh, hoạt động bền bỉ và được thiết kế để bảo vệ dữ liệu quan trọng trong các tình huống tai nạn nghiêm trọng.
黑匣子具有耐高温、抗强烈撞击、性能稳定的特点,可在严重事故中保护关键数据。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Hộp đen được sử dụng chủ yếu trong máy bay, tàu thủy và một số phương tiện vận tải hiện đại để ghi lại dữ liệu vận hành, phục vụ phân tích và điều tra khi xảy ra sự cố.
黑匣子主要用于飞机、船舶及部分现代交通工具的运行记录,以便在发生事故时进行分析与调查。

Bộ phận giảm chấn tiếng Trung là gì?

Nung men tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận