Ký kết hợp đồng

  • 合同簽署
  • 合同签署
  • Hétóng qiānshǔ
  • Việc ký kết hợp đồng (Danh từ)


  • 簽署合同
  • 签署合同
  • Qiānshǔ hétóng
  • Ký kết hợp đồng (Động từ)

Để lại một bình luận