Lộn ngược, đảo ngược Trang chủ » T » Từ chưa phân loại » Lộn ngược, đảo ngược 颠倒 顛倒 Diāndǎo Hóa đơn GTGT tiếng Trung là gì? Viên con nhộng tiếng Trung là gì?