Lương gộp tiếng Trung là gì?

Lương gộp là gì?

Lương gộp là khoản thu nhập tổng hợp của một cá nhân, bao gồm các thành phần như lương cơ bản, phụ cấp, thưởng, hoa hồng và các khoản thu nhập khác. Đây là mức thu nhập mà người lao động nhận được từ công ty sau khi đã tính hết tất cả các khoản bổ sung vào lương cơ bản.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Lương gộp tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 毛工资 (máo gōng zī) (Danh từ)
繁體字 毛工資
English: Gross salary

Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Ví dụ tiếng Trung với từ 毛工资

他的毛工资包括基本工资和各种奖金。
Lương gộp của anh ấy bao gồm lương cơ bản và các khoản thưởng khác.
His gross salary includes the base salary and various bonuses.

Từ vựng liên quan

  • 基本工资 (jī běn gōng zī) – Lương cơ bản
  • 奖金 (jiǎng jīn) – Thưởng
  • 工资 (gōng zī) – Lương

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung

Đặc điểm của lương gộp

Lương gộp là tổng thu nhập mà người lao động nhận được từ công ty, bao gồm tất cả các khoản thu nhập chính thức và phụ thêm. Các khoản này có thể thay đổi theo công ty, ngành nghề và điều kiện làm việc của từng cá nhân.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Lương gộp được áp dụng phổ biến trong các công ty, tổ chức, là căn cứ để tính thuế thu nhập cá nhân và các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội. Nó phản ánh tổng thu nhập của người lao động và có thể bao gồm cả các khoản phúc lợi khác.

Bù trừ tiếng Trung là gì?

Bảng theo dõi tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận