Mayonnaise là gì?
Mayonnaise là một loại sốt đặc sệt có màu trắng ngà, được làm chủ yếu từ lòng đỏ trứng, dầu thực vật và giấm hoặc nước cốt chanh. Đây là loại gia vị phổ biến trong ẩm thực phương Tây, thường dùng làm nền cho nhiều loại sốt khác hoặc ăn kèm với salad, bánh mì và các món chiên rán.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 蛋黄酱 (dàn huáng jiàng) (Danh từ) 蛋黃醬 |
| English: | Mayonnaise |
Ví dụ tiếng Trung với từ 蛋黄酱

HƯỚNG DẪN TỰ HỌC CHỮ PHỒN THỂ
Học chữ phồn thể không hề khó, có công thức cả đấy nhé!
我喜欢在三明治里加一点蛋黄酱。
Tôi thích cho một chút mayonnaise vào bánh sandwich.
I like to add a little mayonnaise to my sandwich.
Từ vựng liên quan
- Salad: 沙拉 (shā lā)
- Bánh mì: 面包 (miàn bāo)
- Sốt cà chua: 番茄酱 (fān qié jiàng)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung
Đặc điểm của mayonnaise
Mayonnaise có độ sánh mịn, vị béo ngậy và chua nhẹ. Đây là loại sốt đa dụng, vừa dùng trực tiếp vừa làm nền chế biến các loại sốt khác như tartar, thousand island. Nhờ hương vị dễ kết hợp, mayonnaise được ưa chuộng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Mayonnaise thường được dùng trong salad, sandwich, món chiên rán, sushi, và cả trong chế biến nước sốt phái sinh. Đây là loại gia vị quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày và ngành công nghiệp thực phẩm.

