Năng lượng mới là gì?
Năng lượng mới là các dạng năng lượng thay thế cho nhiên liệu hóa thạch truyền thống như than đá, dầu mỏ và khí đốt. Đây là các nguồn năng lượng sạch, có khả năng tái tạo, thân thiện với môi trường, góp phần giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Các dạng năng lượng mới phổ biến bao gồm năng lượng mặt trời, gió, sinh khối, địa nhiệt, thủy triều và hydro.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 新能源 (xīn néng yuán) (Danh từ) |
| 繁體字 | 新能源 |
| English: | New energy / Renewable energy |
Ví dụ tiếng Trung với từ 新能源
发展新能源是实现可持续发展的重要途径。
Phát triển năng lượng mới là con đường quan trọng để đạt được sự phát triển bền vững.
Developing new energy is an important path to achieving sustainable development.
Từ vựng liên quan
- 太阳能 (tài yáng néng) – Năng lượng mặt trời
- 风能 (fēng néng) – Năng lượng gió
- 生物质能 (shēng wù zhì néng) – Năng lượng sinh khối
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của năng lượng mới
Năng lượng mới là nguồn năng lượng có thể tái tạo hoặc ít gây ô nhiễm môi trường hơn so với nhiên liệu hóa thạch. Việc phát triển và sử dụng năng lượng mới không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ mà còn thúc đẩy chuyển đổi sang nền kinh tế xanh. Các công nghệ phổ biến trong lĩnh vực này gồm pin mặt trời, tua-bin gió, nhiên liệu hydro và pin nhiên liệu.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Năng lượng mới được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất điện, giao thông vận tải, công nghiệp và sinh hoạt. Xe điện, hệ thống điện mặt trời, trạm sạc năng lượng tái tạo và nhà máy điện gió là những ví dụ tiêu biểu. Việc đầu tư phát triển năng lượng mới đang trở thành xu hướng toàn cầu nhằm bảo vệ môi trường và bảo đảm an ninh năng lượng trong tương lai.

