1. Nhíp ô-tô là gì?
Nhíp ô-tô (hay hệ thống treo) là bộ phận quan trọng trong cấu trúc khung gầm xe, giúp hấp thụ chấn động từ mặt đường, giữ ổn định thân xe và cải thiện độ êm ái khi vận hành. Hệ thống này gồm các bộ phận như lò xo, giảm xóc và liên kết treo, thường được sử dụng trong cả xe du lịch và xe tải nhằm đảm bảo an toàn và thoải mái cho người lái và hành khách.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản chuyên ngành cơ khí – ô tô nhé! – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856


Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?悬架 / 懸吊 (Xuánjià/Xuán diào) (Danh từ)
English: Suspension
2. Ví dụ sử dụng
- 这种汽车的悬架系统非常先进。
Hệ thống nhíp của loại xe này rất tiên tiến.
The suspension system of this car is very advanced. - 不良的悬架会影响行车安全。
Nhíp ô-tô kém sẽ ảnh hưởng đến an toàn khi lái xe.
Poor suspension can affect driving safety. - 技师正在检查后轮的悬架部件。
Kỹ thuật viên đang kiểm tra bộ phận nhíp ở bánh sau.
The technician is inspecting the rear suspension components.
Bạn quay lại Trang chủ hoặc ghé qua SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!
Tại sao buồng tắm khách sạn thường lắp tường kính trong suốt? – Bài song ngữ
3. Đặc điểm và ứng dụng
Hệ thống nhíp ô-tô đóng vai trò giảm thiểu rung lắc và giữ sự ổn định cho thân xe khi di chuyển qua địa hình gồ ghề. Có nhiều loại hệ thống treo như: nhíp lá, treo độc lập, treo khí nén… Mỗi loại phù hợp với từng dòng xe khác nhau. Trong ngành sản xuất xe tải nặng, nhíp lá vẫn rất phổ biến vì tính chịu tải cao và dễ bảo trì. Việc kiểm tra định kỳ hệ thống này giúp đảm bảo an toàn vận hành và kéo dài tuổi thọ xe.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
6 vấn đề gia đình thường gặp và giải pháp
4. Từ vựng liên quan
- Giảm xóc: 减震器 (jiǎnzhèngqì)
- Lò xo: 弹簧 (tánhuáng)
- Khung gầm: 底盘 (dǐpán)
- Hệ thống lái: 转向系统 (zhuǎnxiàng xìtǒng)
- Thiết bị tản nhiệt tiếng Trung là gì?
- Dầu hộp số tự động tiếng Trung là gì?
- Nứt nẻ môi tiếng Trung là gì?
5. Lưu ý dịch thuật
Từ “悬架” thường được dịch là “suspension” trong tài liệu kỹ thuật ngành ô tô. Tuy nhiên, nếu dùng “nhíp” thì nên xác định rõ loại hệ thống (nhíp lá hay treo lò xo). Trong văn bản chuyên sâu, cần đồng bộ thuật ngữ để tránh nhầm lẫn giữa các bộ phận liên quan như “giảm xóc” hay “khung gầm”.

