Nối cọc là gì?
Nối cọc (Pile splicing / Pile extension) là biện pháp kỹ thuật trong thi công nền móng, thực hiện bằng cách liên kết các đoạn cọc ngắn thành một cây cọc dài hoàn chỉnh nhằm đáp ứng chiều sâu thiết kế khi chiều sâu của lớp đất chịu lực vượt quá chiều dài của một đoạn cọc đơn lẻ sản xuất thương mại hoặc giới hạn năng lực vận chuyển, cẩu lắp tại công trường.
Nối cọc 是指在地基基础施工中,将多节短桩连接成一根完整长桩的技术措施,旨在当持力层深度超过单节商业生产桩的长度或现场运输、吊装能力限制时,满足设计要求的打桩深度。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 接桩 / 桩基焊接 (Jiēzhuāng / Zhuāngjī hànjiē) |
| Tiếng Trung phồn thể | 接樁 / 樁基焊接 |
| Tiếng Anh | Pile splicing Pile jointing |
Ví dụ tiếng Trung về Nối cọc

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?在预制桩沉桩施工过程中,上下两节桩的接桩应对齐,避免产生偏心。
Trong quá trình thi công hạ cọc đúc sẵn, việc nối cọc giữa hai đoạn cọc trên và dưới phải căn chỉnh thẳng hàng, tránh tạo ra độ lệch tâm.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 焊接接桩 (Hànjiē jiēzhuāng) – Nối cọc bằng phương pháp hàn.
- 法兰连接 (Fǎlán liánjiē) – Kết nối bằng mặt bích (flange).
- 硫磺胶泥接桩 (Liúhuáng jiāoní jiēzhuāng) – Nối cọc bằng keo lưu huỳnh (vữa lưu huỳnh).
- 桩头清理 (Zhuāngtóu qīnglǐ) – Vệ sinh đầu cọc.
- 接头承载力 (Jiētóu chéngzàilì) – Sức chịu tải của mối nối.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Nối cọc
Đặc điểm của kỹ thuật nối cọc là đòi hỏi độ chính xác cực cao về trục định vị để đảm bảo tính truyền lực đồng trục, giảm thiểu tối đa hiện tượng lệch tâm gây ứng suất uốn làm gãy cọc trong quá trình đóng hoặc ép cọc tiếp theo. Tại các mối nối, khả năng chịu lực nén, lực uốn và lực cắt phải tương đương hoặc cao hơn cường độ của bản thân thân cọc.
Do tính chất làm việc ngập sâu trong lòng đất, vị trí mối nối (đặc biệt là mối hàn kim loại) bắt buộc phải được xử lý chống ăn mòn hóa học nghiêm ngặt bằng các lớp sơn chuyên dụng bảo vệ chống lại tác động từ nguồn nước ngầm ngấm phèn hoặc mặn.
接桩技术的特点是要求轴线定位具有极高的精确度,以确保同轴传力,最大限度地减少在后续打桩或压桩过程中因偏心产生弯曲应力而导致桩身断裂的现象。在接头位置,其抗压、抗弯和抗剪承载力必须等于或高于桩身本身的强度。由于长期埋于地下工作的特殊性,接头部位(尤其是金属焊接件)必须进行严格的防腐蚀化学处理,使用涂刷专用防护涂层的方法,以抵抗地下水酸碱或盐分的侵蚀。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng của Nối cọc trong thực tế
Trong thực tế thi công công trình dân dụng và công nghiệp cao tầng, kỹ thuật này được ứng dụng bắt buộc đối với các loại cọc bêtông cốt thép đúc sẵn ly tâm (PC/PHC) hoặc cọc bản thép khi xử lý móng địa chất phức tạp.
Sự thấu hiểu các tiêu chuẩn kỹ thuật song ngữ về quy trình hàn mối nối giúp kỹ sư giám sát kiểm soát chặt chẽ thợ hàn, đảm bảo đường hàn không bị rỗ khí hay rạn nứt bề mặt. Ngoài ra, đây cũng là phần nội dung quan trọng trong hồ sơ hoàn công và nhật ký thi công đóng ép cọc nhằm phục vụ quy trình kiểm định chất lượng thử tĩnh tải móng sau này.
在工程高层建筑与民用建筑的施工实践中,当处理复杂地质基础时,该技术是预应力高强混凝土管桩(PC/PHC)或钢板桩的强制性应用工艺。深入理解施工接头工艺的双语技术标准,有助于监理工程师严格控制焊接质量,确保焊缝不出现气孔或表面裂纹。此外,这也是竣工档案和打压桩施工日志中的重要内容,用以服务后续的地基静载试验质量检测流程。
Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ
Các phương thức liên kết thông dụng: Trong các bản vẽ kỹ thuật Trung – Việt, quy trình này thường chia ra thành ba giải pháp thi công cốt lõi bao gồm nối hàn (焊接), nối mặt bích (法兰连接) và nối cơ khí bằng chốt cài (机械销轴连接).
Tiêu chuẩn nghiệm thu kỹ thuật: Khi thực hiện hàn nối cọc (焊接接桩), bề mặt thép bọc đầu cọc phải được đánh sạch rỉ sét, lớp hàn phải phủ kín rãnh biến dạng theo chu vi và yêu cầu thời gian làm nguội tự nhiên trước khi tiếp tục hạ cọc để tránh biến tính nhiệt giòn.
Tối ưu hóa quản lý chất lượng: Việc dịch chuẩn và sử dụng các biên bản nghiệm thu song ngữ giúp kỹ sư quản lý dự án phía Việt Nam và ban quản lý nhà thầu Trung Quốc đồng bộ nhanh chóng các chỉ số đo độ thẳng đứng, độ vênh của bản bích đầu cọc.

