Miễn nhiệm tiếng Trung là gì?

 

 

Miễn nhiệm là gì?

Miễn nhiệm (Dismissal / Relieving of duty) là việc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền quyết định cho cán bộ, công chức hoặc người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý được thôi giữ chức vụ khi chưa hết nhiệm kỳ hoặc chưa hết thời hạn bổ nhiệm, xuất phát từ lý do sức khỏe, năng lực, nguyện vọng cá nhân hoặc do yêu cầu điều động công tác mà không mang tính chất kỷ luật.

Miễn nhiệm 是指有权机关或组织决定免去干部、公务员或担任领导、管理职务的人员现任职务的行政行为。这通常发生在任期或任职期限未届满前,原因为健康、能力、个人意愿或工作调动需要,且该行为不具有纪律处分性质。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Miễn nhiệm tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 免职 / 解职 (Miǎnzhí / Jiězhí)
Tiếng Trung phồn thể 免職 / 解職
Tiếng Anh Dismissal from office
Relieving of duty

Combo 400 câu giao tiếp + 500 từ vựng trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Miễn nhiệm

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
Cập nhật ngày 20/05/2026

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@

240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?

经董事会研究决定,因个人健康原因,免去张经理董事会秘书职务。
Theo quyết định nghiên cứu của Hội đồng quản trị, vì lý do sức khỏe cá nhân, miễn nhiệm chức vụ Thư ký Hội đồng quản trị của Giám đốc Trương.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 任免权 (Rènmiǎnquán) – Thẩm quyền bổ nhiệm và miễn nhiệm.
  • 撤值 (Chèzhí) – Cách chức (mang tính chất kỷ luật nặng).
  • 罢免 (Bàmiǎn) – Bãi nhiệm (do bầu cử hoặc nhân dân truất quyền).
  • 调任 (Diàorèn) – Điều nhiệm / Điều động bổ nhiệm vị trí mới.
  • 免职通知书 (Miǎnzhí tōngzhīshū) – Thông báo miễn nhiệm chức vụ.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Miễn nhiệm

Đặc điểm cốt lõi của thủ tục miễn nhiệm là tính chất trung tính về mặt pháp lý hành chính, hoàn toàn khác biệt với các hình thức chế tài kỷ luật như cách chức hay sa thải.

Quyết định miễn nhiệm thường được đưa ra dựa trên sự đánh giá khách quan của cấp quản lý về mức độ phù hợp của nhân sự với vị trí hiện tại hoặc căn cứ vào đơn đơn từ chức tự nguyện của chính cá nhân đó. Khi một nhân sự bị miễn nhiệm, họ vẫn có thể được xem xét bố trí vào các vị trí công tác khác tương đương hoặc thấp hơn tùy thuộc vào năng lực thực tế và nhu cầu của tổ chức.

免职程序的核心特点是其在行政法上具有中性性质,这与撤职或开除等惩罚性纪律处分形式完全不同。免职决定通常是管理层根据人员与当前岗位的匹配度进行的客观评估,或是依据个人自愿提交的辞职申请做出的。当管理人员被免职后,仍可根据其实际能力和组织需要,被考虑安排到其他同等或较低级别的工作岗位上。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Miễn nhiệm” trong thực tế

Trong thực tế quản trị nhân sự tại các cơ quan nhà nước, tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp liên doanh Trung – Việt, quy trình miễn nhiệm được cụ thể hóa bằng văn bản thông báo hoặc quyết định hành chính có đóng dấu pháp nhân. Việc chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ phân biệt rõ giữa “Miễn nhiệm” (免职), “Bãi nhiệm” (罢免) và “Cách chức” (撤职) giúp các biên dịch viên soạn thảo các biên bản họp Hội đồng quản trị chính xác, tránh các hệ lụy khiếu nại pháp lý về luật lao động.

Đây cũng là căn cứ lưu trữ hồ sơ nhân sự tối quan trọng phục vụ cho công tác bàn giao tài sản, tài liệu và quyết toán kiểm toán nội bộ công ty.

在国家机关、跨国集团以及中越合资企业的hr管理实践中,免职流程通过下发正式通知或加盖法人公章的行政决定文件来实现。规范化区分“免职”、“罢免”与“撤职”的双语术语体系,有助于翻译人员精准撰写董事会会议纪要,避免引发劳动法领域的法律诉讼隐患。这也是企业人事档案归档的核心依据,用以服务随后的资产移交、文件交接及公司内部审计结算工作。

Số thứ tự tiếng Trung là gì?

Bản gốc tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Phân biệt bản chất pháp lý: Trong hệ thống luật hành chính và luật doanh nghiệp Trung – Việt, cần phân biệt ba khái niệm rất dễ nhầm lẫn: “Miễn nhiệm” (免职 – Thôi giữ chức do yêu cầu công tác hoặc nguyện vọng), “Bãi nhiệm” (罢免 – Áp dụng đối với các chức vụ do bầu cử khi không còn xứng đáng) và “Cách chức” (撤职 – Hình thức xử lý kỷ luật do vi phạm pháp luật nghiêm trọng).

Quy trình xử lý nhân sự song ngữ: Khi ban hành một Quyết định miễn nhiệm (免职决定), tổ chức phải đồng thời ghi rõ phương án bố trí công tác mới (另有任用) hoặc lý do nghỉ hưu, chuyển công tác nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người lao động theo hợp đồng.

Ứng dụng dịch thuật văn bản thương mại: Việc nắm vững các cặp từ như Bổ nhiệm (任命) và Miễn nhiệm (免职) giúp các văn phòng luật dịch thuật chính xác các điều khoản phân cấp thẩm quyền trong Điều lệ công ty (公司章程) ký kết giữa các cổ đông Việt Nam và đối tác Trung Quốc.

Bản gốc tiếng Trung là gì?

Người ủy quyền tiếng Trung là gì?

 

Để lại một bình luận