Phòng dorm tiếng Trung là gì? Định nghĩa và ứng dụng
Phòng dorm (Dormitory room / Shared room) là loại hình phòng ngủ tập thể phổ biến tại các nhà nghỉ tiết kiệm (hostel) hoặc ký túc xá, sử dụng hệ thống giường tầng để lưu trú nhiều người cùng một không gian và dùng chung các tiện ích sinh hoạt công cộng nhằm tối ưu chi phí.
Phòng dorm 是指在青年旅舍(Hostel)、客栈或学校中极具性价比的集体宿舍房型。在行业实务中常称为“多人间”或“合住房”,通常采用上下铺双层床的布局结构,多个独立宾客在同一空间内共同留宿,并共享卫浴及公共配套设施。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 多人间 / 合住房 / 青年旅舍床位 (Duōrénjiān / Hézhùfáng / Qīngnián lǚshè chuángwèi) |
| Tiếng Trung phồn thể | 多人間 / 合住房 / 青年旅舍床位 |
| Tiếng Anh | Dormitory room Dorm room / Shared room / Hostel bunk bed |
Phòng dorm 6 người
多人间6个床 / 多人間6個床 / Duō rénjiān 6 gè chuáng
1000 từ ngành THỦY ĐIỆN tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về phòng dorm

DỊCH HỢP ĐỒNG TIẾNG TRUNG DỄ HAY KHÓ?
Nói khó thì khó mà dễ thì cũng dễ, vấn đề là bạn có nắm được những cái "chìa khóa" trong việc dịch HĐ hay không thôi!
为了节省毕业旅行的开支,这群大学生决定在背包客栈预订四个多人间床位。
Để tiết kiệm chi phí cho chuyến du lịch tốt nghiệp, nhóm sinh viên đại học này đã quyết định đặt bốn giường trong phòng dorm tại một nhà nghỉ ba-lô.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 上下铺双层床、独立储物柜与床头隐私遮光帘 – Giường tầng hai lớp, tủ để đồ độc lập và rèm che khứu tư tạo sự riêng tư đầu giường.
- 公共卫浴分流、背包客文化与非固定床位租赁 – Phân lưu nhà vệ sinh công cộng, văn hóa du lịch bụi và cho thuê vị trí giường không cố định.
- 低成本运营模式、室内动态空间规划与社交区域设置 – Mô hình vận hành chi phí thấp, quy hoạch không gian động trong phòng và thiết lập khu vực giao lưu.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm kỹ thuật kết cấu của phòng dorm
Trong kiến trúc phòng ốc và phân khúc kinh doanh lưu trú đại chúng, phòng dorm mang các đặc tính kỹ thuật nghiêm ngặt sau:
- Tối đa hóa mật độ giường: Tận dụng chiều cao không gian bằng hệ thống giường tầng kết cấu thép hoặc gỗ chịu lực, thiết kế từ 4, 6, 8 đến 10 giường trong một phòng.
- Tích hợp tiện ích cá nhân nhỏ gọn: Mỗi vị trí giường (bunk) bắt buộc tích hợp ổ cắm điện, đèn đọc sách cá nhân và hộc hoặc tủ có khóa (locker) riêng biệt bên ngoài nhằm bảo vệ tài sản.
- Quản lý công cộng và tối ưu hóa chi phí: Do giảm thiểu diện tích bình quân trên mỗi đầu người, mô hình này hạ thấp tối đa giá thành phòng ngủ, thích hợp cho đối tượng khách có ngân sách thấp.
在现代紧凑型客房规划、青年旅舍物业运营与社交型集约住宿设计实务中,多人间空间具备以下核心特征:高密度垂直空间利用、个人单元模块化、以及高性价比特征。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng thực tế và phương pháp thi công
- Kinh doanh lưu trú tại các trung tâm du lịch: Là sản phẩm cốt lõi của các hostel, homestay hướng tới tệp khách du lịch một mình (solo traveler), dân phượt, hoặc các nhóm bạn trẻ đi phượt bụi.
- Xây dựng ký túc xá học đường và công nghiệp: Ứng dụng quy hoạch chỗ ở đồng bộ cho học sinh, sinh viên các trường đại học hoặc công nhân tại các khu công nghiệp, đảm bảo quản lý tập trung hiệu quả.
在现代背包客经济、共享型文旅地产与大型工矿学府后勤集中化宿管实务中,多人间主要应用于集约化床位按日租赁与标准化集体宿舍分配。
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp

