Sơ tán tiếng Trung là gì?

Sơ tán là gì?

Sơ tán là hành động di chuyển người hoặc tài sản ra khỏi khu vực nguy hiểm để đảm bảo an toàn trước các tình huống khẩn cấp như cháy nổ, thiên tai, tai nạn hoặc sự cố công nghiệp. Việc sơ tán giúp giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ tính mạng con người.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Sơ tán tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 疏散 (shū sàn) (Động từ/Danh từ)
繁體字
English: Evacuation

Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Ví dụ tiếng Trung với từ 疏散

火灾发生时,工作人员立即指挥人群疏散。
Khi xảy ra hỏa hoạn, nhân viên lập tức hướng dẫn mọi người sơ tán.
During the fire, staff immediately directed the crowd to evacuate.

Từ vựng liên quan

  • 火灾 (huǒ zāi) – Hỏa hoạn
  • 紧急情况 (jǐn jí qíng kuàng) – Tình huống khẩn cấp
  • 安全出口 (ān quán chū kǒu) – Lối thoát hiểm

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của sơ tán

Sơ tán cần được thực hiện có tổ chức, theo đúng kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Quá trình này yêu cầu người tham gia tuân thủ hướng dẫn, di chuyển nhanh nhưng trật tự, sử dụng lối thoát hiểm phù hợp và tập trung tại điểm tập kết an toàn.


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Sơ tán được áp dụng trong các tình huống như cháy nổ, động đất, ngập lụt, sự cố hóa chất, tai nạn công nghiệp và các tình huống đe dọa an toàn khác. Đây là bước quan trọng trong công tác phòng cháy chữa cháy và ứng phó thiên tai.

Đạt tiêu chuẩn tiếng Trung là gì?

Mở mang tầm mắt tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận