保险人 保險人 Bǎoxiǎn rén
保险不足 保險不足 Bǎoxiǎn bùzú
冰雹保险 冰雹保險 Bīngbáo bǎoxiǎn
保险公司 保險公司 Bǎoxiǎn gōngsī
保险费 保險費 Bǎoxiǎn fèi
保险额 保險額 Bǎoxiǎn é
保险单据 保險單據 Bǎoxiǎn dānjù
保费帐单 保費帳單 Bǎofèi zhàng dān
Bài tập dịch 73 Khi bạn thấy lúng túng trước một câu bất kỳ, thì đó là lúc bạn cần phải HỌC DỊCH Hãy làm bài tập luyện dịch nội dung thực tế, có phân tích đáp án: Chủ động lựa chọn bài luyện dịch theo 1 trong các các lựa chọn sau: Chọn theo […]
失业保险 失業保險 Shīyè bǎoxiǎn


