Góc tù là gì?
- Thuật ngữ hình học sơ cấp và không gian
- Thuật ngữ toán học kỹ thuật Trung - Việt
Định nghĩa tiếng Việt
Góc tù là loại góc hình học có độ mở lớn hơn góc vuông (90°) nhưng nhỏ hơn góc bẹt (180°). Trong mặt phẳng Euclidean, góc tù phản ánh mức độ phân kỳ rộng giữa hai tia chung gốc. Tam giác sở hữu một góc tù được gọi là tam giác tù. Trong thực tế ứng dụng kỹ thuật và kiến trúc, các kết cấu tạo góc tù giúp phân bổ lực đều hơn, hạn chế các điểm nhọn nguy hiểm và tối ưu hóa diện tích liên kết.
中文定义
Góc tù 是指个体在长期面对平面几何作图、解析几何运算与机械结构角度设计时,大于直角(90度)且小于平角(180度)的角度测量体系。这种机制不仅表现为在三角函数性质上其余弦值(cos)与余切值(cot)均呈负值,更核心表现为通过提供较宽的张角结构来分散物理应力集中并优化几何拓扑空间。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung giản thể | Tiếng Trung phồn thể | Phiên âm Pinyin | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 钝角 / 钝角三角形 / 钝角弯折 | 鈍角三角形 / 鈍角彎折 | dùnjiǎo / dùnjiǎo sānjiǎoxíng / dùnjiǎo wānzhé | Obtuse angle / Obtuse triangle / Obtuse bend |
Ví dụ tiếng Trung

DỊCH TRUNG - VIỆT CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây cũng là một bài Admin chia sẻ kinh nghiệm và quan điểm về việc dịch thuật rút ra trong quá trình làm việc của mình nhé!
1. 在这个几何图形中,两个相邻的边形成了一个120度的钝角。 → Trong hình học này, hai cạnh kế nhau tạo thành một góc tù 120 độ.
2. 钝角三角形的外心必定位于三角形的外部。 → Tâm đường tròn ngoại tiếp của tam giác tù nhất định nằm ở bên ngoài tam giác đó.
Thuật ngữ liên quan
- 锐角 – Góc nhọn (Acute angle)
- 直角 – Góc vuông (Right angle)
- 平角 – Góc bẹt (Straight angle)
- 余弦定理 – Định lý cosin (Law of cosines)
- 钝角三角形 – Tam giác tù (Obtuse triangle)
- 角度量角器 – Thước đo góc (Protractor)
Đặc điểm / Nguyên lý
Về mặt lượng giác và toán học thuần túy, một góc α được xếp vào góc tù nếu thỏa mãn điều kiện 90° < α < 180° (hoặc π/2 < α < π rad). Xét trên vòng tròn lượng giác, góc tù nằm ở góc phần tư thứ hai (Quadrant II), với các giá trị lượng giác tương ứng: sin α > 0, cos α < 0, tan α < 0. Trong ứng dụng hình học không gian và cơ học ứng suất, thiết kế các mối nối thành góc_tù giúp giảm hiện tượng nứt gãy do tập trung lực uốn xoắn.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng thực tế
- Giáo dục & Nghiên cứu: Đưa vào chương trình giảng dạy toán hình học phổ thông, bài toán giải tam giác và ứng dụng lượng giác.
- Thiết kế & Chế tạo: Ứng dụng trong vát mép gia công cơ khí, thiết kế nội thất góc lượn an toàn và kết cấu mái nhà chịu lực.
- Dịch thuật chuyên ngành: Khai thác kho từ vựng toán học kỹ thuật trên **Từ điển tiếng Trung** để biên dịch sách giáo khoa toán, bản vẽ thiết kế cơ khí và tài liệu đồ họa máy tính Trung - Việt.
Có thể bạn đang tìm
- Góc tù, tam giác tù tiếng Trung toán học gọi là gì?
- 钝角 Pinyin đọc thế nào khi thuyết minh bản vẽ thiết kế?
- Sự khác biệt tính chất giữa 钝角 (Góc tù), 锐角 (Góc nhọn) và 直角 (Góc vuông)?
- Cách tính 三角函数 (Hàm số lượng giác) cho góc tù trong góc phần tư thứ hai?
- Tài liệu dịch thuật tài liệu 初等几何学 (Hình học sơ cấp) Trung - Việt?
FAQ
- 1. Định nghĩa chính xác số đo của góc tù là gì?
- Góc tù là góc có số đo lớn hơn 90 độ và nhỏ hơn 180 độ (90° < α < 180°).
- 2. Trong một tam giác tù (钝角三角形), có thể chứa tối đa bao nhiêu góc tù?
- Một tam giác chỉ có thể chứa duy nhất một góc tù, vì tổng số đo ba góc trong một tam giác luôn bằng 180 độ.
- 3. Trong kỹ thuật cơ khí và thiết kế, việc sử dụng góc tù mang lại lợi ích gì?
- Góc tù giúp giảm bớt sự tập trung ứng suất tại các góc gập, tăng độ bền kết cấu và vát cạnh an toàn hơn so với góc nhọn.
Bạn theo dõi kênh Youtube của Admin nhé!
Kênh Luyện dịch tiếng Trung
Kênh Tiếng Trung tổng hợp
Audio truyện ngắn hay từ Admin: BỘ COMPLE ĐÁNG GIÁ

