总α放射性的厚源法 總α放射性的厚源法 Zǒng a fàngshèxìng de hòu yuán fǎ 厚源法 Hòu yuán fǎ
测量 測量 Cèliáng 衡量 Héngliáng Đo lường, tính toán
摄氏度 Shèshìdù Độ F 华氏度 華氏度 Huáshì dù
比例 Bǐlì
容积 容積 Róngjī
巴 Bā Bar Ba-ri ( Đơn vị đo áp suất chất khí)
深度 Shēndù Depth
Chiều rộng tiếng Trung là gì? – Chiều rộng là một trong ba chiều cơ bản, cùng với chiều dài và chiều cao, định hình nên kích thước và hình dạng của mọi vật thể và không gian. Tuy nhiên, “chiều rộng” không chỉ giới hạn trong phạm vi đo lường vật lý; nó còn […]
长度 長度 Chángdù Length
高度 Gāodù Chiều cao nói chung 标高 標高 Biāogāo Chiều cao theo tiêu chuẩn, ví dụ trong xây dựng. Height


