Thặng dư tiền mặt tiếng Trung là gì?

Thặng dư tiền mặt là gì?

Thặng dư tiền mặt là tình trạng mà trong một nền kinh tế hoặc doanh nghiệp, lượng tiền mặt có sẵn vượt quá nhu cầu chi tiêu hoặc đầu tư. Điều này có thể xảy ra khi doanh thu vượt quá chi phí, hoặc khi một nền kinh tế không có đủ các cơ hội đầu tư hiệu quả, dẫn đến việc tích lũy tiền mặt dư thừa.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Thặng dư tiền mặt tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 货币过剩 (huò bì guò shèng) (Danh từ)
繁體字 貨幣過剩
English: Excess money supply

Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Ví dụ tiếng Trung với từ 货币过剩

货币过剩可能导致通货膨胀。
Thặng dư tiền mặt có thể dẫn đến lạm phát.
Excess money supply may lead to inflation.

Từ vựng liên quan

  • 通货膨胀 (tōng huò péng zhàng) – Lạm phát
  • 经济 (jīng jì) – Kinh tế
  • 投资 (tóu zī) – Đầu tư

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của thặng dư tiền mặt

Thặng dư tiền mặt có thể là dấu hiệu của nền kinh tế không có đủ cơ hội đầu tư hiệu quả, hoặc doanh nghiệp tích lũy quá nhiều tiền mặt mà không có kế hoạch sử dụng hợp lý. Trong một số trường hợp, việc tích lũy quá nhiều tiền mặt có thể dẫn đến lạm phát hoặc sự giảm giá trị của đồng tiền.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Thặng dư tiền mặt có thể ảnh hưởng đến lạm phát, đầu tư và tăng trưởng kinh tế. Nó là một yếu tố quan trọng cần được các ngân hàng trung ương và các nhà hoạch định chính sách theo dõi để điều chỉnh lãi suất và các biện pháp kinh tế khác để duy trì sự ổn định tài chính.

Hồ sơ dự thầu tiếng Trung là gì?

Nghĩa vụ trả nợ tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận