Thành mạch máu tiếng Trung là gì?

Thành mạch máu là gì?

Thành mạch máu là lớp cấu trúc bao quanh mạch máu, có chức năng bảo vệ, duy trì hình dạng và điều hòa lưu lượng máu lưu thông trong hệ tuần hoàn.
Thành mạch máu 是指构成血管外壁的组织结构,具有保护血管、维持形态并调节血液流动的作用。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Thành mạch máu tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể血管壁 (xuè guǎn bì) (Danh từ)
繁體字
English:Vessel wall

Bạn xem viết chữ phồn thể nhé!

Ví dụ tiếng Trung với từ 血管壁

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
Cập nhật ngày 18/06/2026

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!

Bạn đọc bài nhé!

高血压会损伤血管壁。
Cao huyết áp có thể làm tổn thương thành mạch máu.
High blood pressure can damage the vessel wall.

Từ vựng liên quan

  • 血管 – Mạch máu
  • 血液循环 – Tuần hoàn máu
  • 动脉 – Động mạch

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung

Đặc điểm của thành mạch máu

Thành mạch máu có cấu trúc nhiều lớp, độ đàn hồi cao và khả năng co giãn giúp điều hòa huyết áp và lưu lượng máu.
血管壁具有多层结构、良好的弹性和伸缩性,有助于调节血压和血流。


Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Thành mạch máu là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong y học, đặc biệt trong chẩn đoán và điều trị các bệnh tim mạch và huyết áp.
血管壁在医学研究中具有重要意义,尤其在心血管疾病和高血压的诊断与治疗中。

Khuôn mặt tiếng Trung là gì?

Tuyến thượng thận tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận