Tiền lương là gì?
Tiền lương là khoản thù lao mà người lao động nhận được từ người sử dụng lao động sau khi hoàn thành công việc. Đây có thể là tiền mặt hoặc các hình thức đãi ngộ khác theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 工资 (gōng zī) (Danh từ)
工資 薪水 / Xīnshuǐ |
| English: | Salary / Wage |
Ví dụ tiếng Trung với từ 工资

VÌ SAO CÔNG TY ĐÃ CÓ PHIÊN DỊCH VẪN THUÊ DỊCH THUẬT?
Việc gì cũng có lý do của nó, nhỉ!
他每个月都按时领取工资。
Anh ấy nhận tiền lương đúng hạn mỗi tháng.
He receives his salary on time every month.
Từ vựng liên quan
- Thu nhập: 收入 (shōu rù)
- Hợp đồng lao động: 劳动合同 (láo dòng hé tóng)
- Phúc lợi: 福利 (fú lì)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ chuyên ngành Tài chính-Ngân hàng tiếng Trung
Đặc điểm của tiền lương
Tiền lương là nguồn thu nhập chính của người lao động, được quy định trong hợp đồng lao động và chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Mức lương có thể thay đổi tùy theo ngành nghề, kinh nghiệm và năng lực.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Đề #1 – luyện thi HSK 4 online – Miễn phí
Ứng dụng thực tế
Tiền lương được dùng để đảm bảo đời sống, chi tiêu sinh hoạt, tiết kiệm và đóng thuế. Đây cũng là một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá sức hấp dẫn của một công việc.

