Tiền mặt tại quỹ là gì?
Tiền mặt tại quỹ là số tiền mặt hiện có trong két quỹ của doanh nghiệp, bao gồm tiền Việt Nam, ngoại tệ và các loại tiền đang lưu hành khác. Đây là bộ phận quan trọng trong tài sản ngắn hạn, được quản lý trực tiếp bởi thủ quỹ.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản kế toán – tài chính – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung |
库存现金 (kù cún xiàn jīn) (Danh từ) 庫存現金 |
| English: | Cash on Hand |
Ví dụ tiếng Trung với từ 库存现金
会计每天核对库存现金是否与账簿一致。
Kế toán kiểm tra hàng ngày xem tiền mặt tại quỹ có khớp với sổ sách hay không.
The accountant checks daily whether the cash on hand matches the ledger.
Từ vựng liên quan
- 现金流 (xiàn jīn liú) – Dòng tiền mặt
- 银行存款 (yín háng cún kuǎn) – Tiền gửi ngân hàng
- 会计账簿 (kuài jì zhàng bù) – Sổ kế toán
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Quiz NHẬN MẶT CHỮ và ôn từ mới Quyển 1-Bài 4-GTHN
Đặc điểm của tiền mặt tại quỹ
Tiền mặt tại quỹ phản ánh khả năng thanh toán ngay lập tức của doanh nghiệp. Việc quản lý tiền mặt tại quỹ đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ để tránh thất thoát, đồng thời phải tuân thủ các quy định về chế độ kế toán và tài chính.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Tiền mặt tại quỹ được sử dụng để chi trả các khoản chi thường xuyên, thanh toán gấp và xử lý các nhu cầu phát sinh trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. Đây cũng là chỉ tiêu quan trọng trong phân tích tài chính.
Lệnh chuyển tiền tiếng Trung là gì?
