Tiền sử bệnh tiếng Trung là gì?

Tiền sử bệnh là gì?

Tiền sử bệnh là thông tin về các bệnh lý, phẫu thuật hoặc tình trạng sức khỏe mà một người đã mắc trong quá khứ. Đây là yếu tố quan trọng trong quá trình chẩn đoán, điều trị và quản lý bệnh tật trong y học hiện đại.

Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

TẢI MIỄN PHÍ –  Trò chơi TÌM Ô CHỮ TIẾNG TRUNG – HSK1 – HSK6

Tiền sử bệnh tiếng Trung là gì?

Tiền sử bệnh tiếng Trung là gì?

既往史 (Jì wǎng shǐ) (Danh từ)

过去病史 / 過去病史 / Guòqù bìngshǐ

English: Medical history / Past medical history

Ví dụ tiếng Trung với từ 既往史

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 18/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

医生询问了患者的既往史,以便制定治疗方案。
Bác sĩ hỏi về tiền sử bệnh của bệnh nhân để lập kế hoạch điều trị.
The doctor asked about the patient’s medical history in order to plan the treatment.

Từ vựng liên quan

  • Tiền sử gia đình tiếng Trung: 家族史 (Jiā zú shǐ) (Danh từ)
  • Hồ sơ bệnh án tiếng Trung: 病历 (Bìng lì) (Danh từ)
  • Khám sức khỏe tiếng Trung: 体检 (Tǐ jiǎn) (Danh từ/Động từ)

Quay lại Trang chủ và xem SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

500 từ vựng ngành Balo-túi xách tiếng Trung

Đặc điểm và công dụng của từ “tiền sử bệnh”

Thuật ngữ “tiền sử bệnh” thường xuất hiện trong hồ sơ y tế, phiếu khám bệnh hoặc quá trình thăm khám lâm sàng. Việc ghi nhận đầy đủ tiền sử bệnh giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng hiện tại, phát hiện nguy cơ tiềm ẩn và đưa ra phương án điều trị hiệu quả, an toàn hơn cho người bệnh.

Download sách TỰ HỌC TIẾNG QUẢNG ĐÔNG VÀ QUAN THOẠI

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Tiền sử bệnh là thành phần không thể thiếu trong khám sức khỏe định kỳ, quản lý bệnh mạn tính, theo dõi hậu COVID-19 hay trong các chương trình tầm soát ung thư. Các bác sĩ, điều dưỡng và chuyên gia y tế đều dựa vào thông tin này để đưa ra chẩn đoán chính xác và tránh các sai sót trong điều trị.

Men tim tiếng Trung là gì?

Hội chứng tự làm đau bản thân tiếng Trung là gì?

Bị ngứa tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận