Trạm xử lý nước thải tiếng Trung là gì?

Trạm xử lý nước thải tiếng Trung là gì? / 污水处理站

Từ “Trạm xử lý nước thải” trong tiếng Trung là gì?
Trong hồ sơ thiết kế, hợp đồng kỹ thuật hay báo cáo môi trường, cụm này thường được dịch là 污水处理站. Ngoài ra còn có các cách diễn đạt như 污水站 (trạm nhỏ) hoặc 污水厂 (nhà máy xử lý quy mô lớn). Bài viết này sẽ phân biệt, đưa ví dụ và làm rõ từng cách dùng.

Admin nhận dịch thuật văn bản chuyên ngành xử lý nước – môi trường nhé!

CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

500 từ ngành XỬ LÝ NƯỚC THẢI tiếng Trung

Trạm xử lý nước thải tiếng Trung là gì?
Admin giới thiệu: Kem kha tử handmade - Admin vẫn dùng, rất okie, da mềm, mịn, mùi thơm dịu nhẹ. Dùng thích các Nàng nhé! - Có các loại dành cho Ngày - Đêm và Mắt.
Cập nhật ngày 13/03/2026

Admin giới thiệu: Kem kha tử handmade - Admin vẫn dùng, rất okie, da mềm, mịn, mùi thơm dịu nhẹ. Dùng thích các Nàng nhé! - Có các loại dành cho Ngày - Đêm và Mắt.

Quam tâm đến làn da, Nàng nhé!

Định nghĩa & Phiên âm

Giản thể Phồn thể Tiếng Việt Tiếng Anh
污水处理站
wū shuǐ chǔ lǐ zhàn
污水處理站 Trạm xử lý nước thải Wastewater treatment station

Phân biệt với các từ liên quan

  • 污水站: Trạm xử lý nhỏ, dùng cho khu dân cư hoặc nhà máy riêng.
  • 污水处理站: Cách gọi tiêu chuẩn trong hồ sơ kỹ thuật, ĐTM.
  • 污水厂: Nhà máy xử lý quy mô lớn, phục vụ khu công nghiệp hoặc đô thị.

DOWNLOAD GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CHỮ PHỒN THỂ

Đặc điểm & Vai trò

Trạm xử lý nước thải là hệ thống xử lý sơ cấp hoặc toàn phần cho nước thải sinh hoạt, công nghiệp trước khi thải ra môi trường. Thường ứng dụng công nghệ sinh học, cơ học hoặc hóa lý.

  • Loại bỏ chất ô nhiễm, cặn bẩn và vi sinh vật gây hại
  • Giúp doanh nghiệp tuân thủ quy chuẩn QCVN
  • Bảo vệ môi trường nước, đất và sức khỏe cộng đồng

Bài tập luyện dịch nội dung thực tế về Hợp đồng-KD

Thành phần chính của một trạm xử lý

  • Bể thu gom: Tiếp nhận nước thải đầu vào
  • Bể lắng: Tách cặn nặng bằng trọng lực
  • Hệ xử lý sinh học: Dùng vi sinh vật để phân hủy chất hữu cơ
  • Bể khử trùng: Dùng clo hoặc tia UV trước khi xả

Nguồn gốc & sử dụng tại Trung Quốc

Từ “污水处理站” xuất hiện phổ biến trong các tiêu chuẩn kỹ thuật như《污水排放标准》,《农村污水处理导则》, dùng cho hệ thống xử lý tập trung quy mô nhỏ và trung bình.

Kinh nghiệm học ngữ pháp tiếng Trung

Ví dụ sử dụng

  • 中文: 本工程将建设一个新的污水处理站。
    Tiếng Việt: Dự án này sẽ xây dựng một trạm xử lý nước thải mới.
    English: This project will build a new wastewater treatment station.

Ứng dụng thực tế

Thuật ngữ “污水处理站” thường thấy trong:

  • Thiết kế hệ thống xử lý nước tại nhà máy
  • Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM)
  • Hợp đồng EPC ngành cấp – thoát nước
  • Tài liệu vận hành và bàn giao công trình

Một số thách thức trong quá trình vận hành

Dù đóng vai trò quan trọng, việc vận hành trạm xử lý nước thải cũng tồn tại nhiều thách thức. Trong thực tế, các trạm quy mô nhỏ thường gặp khó khăn về chi phí vận hành, thiếu nhân lực chuyên môn, hoặc quy trình xử lý không ổn định.

Ngoài ra, nhiều trạm còn bị quá tải do lượng nước thải vượt thiết kế, hoặc công nghệ lạc hậu khiến hiệu suất xử lý thấp.

Do đó, việc lựa chọn công nghệ phù hợp, đào tạo nhân sự và giám sát chặt chẽ là yếu tố then chốt giúp đảm bảo hiệu quả xử lý, đặc biệt với các trạm xử lý nước thải công nghiệp có tải trọng ô nhiễm cao.

Đèn chỉ dẫn thoát hiểm tiếng Trung là gì?

Gang dẻo tiếng Trung là gì?

Bể keo tụ tiếng Trung là gì?

Từ vựng liên quan

    • 污水 – Nước thải
    • 污水处理厂 – Nhà máy xử lý nước thải
    • 生活污水 – Nước thải sinh hoạt
    • 工业废水 – Nước thải công nghiệp
  • 水处理系统 – Hệ thống xử lý nước

👉 Xem thêm các từ vựng chuyên ngành môi trường tại chuyên mục Môi trường.


Để lại một bình luận