Triển khai công việc là gì?
Triển khai công việc là quá trình bắt đầu, sắp xếp và thực hiện các nhiệm vụ theo kế hoạch đã đề ra, nhằm đạt được mục tiêu nhất định trong học tập, lao động hoặc quản lý.
Tham khảo MẸO TRA CỨU TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

| Tiếng Trung | 开展工作 (kāi zhǎn gōng zuò) (Động từ)
開展工作 |
| English: | Carry out work / Implement tasks |
Ví dụ tiếng Trung với từ 开展工作

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!公司正在积极开展新项目的工作。
Công ty đang tích cực triển khai công việc cho dự án mới.
The company is actively carrying out work on the new project.
Từ vựng liên quan
- Công việc: 工作 (gōng zuò)
- Kế hoạch: 计划 (jì huà)
- Thực hiện: 实施 (shí shī)
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
500 từ ngành BAO BÌ – ĐÓNG GÓI tiếng Trung
Đặc điểm của việc triển khai công việc
Triển khai công việc thường bắt đầu bằng việc lập kế hoạch, phân công nhiệm vụ, giám sát quá trình thực hiện và đánh giá kết quả. Đây là bước quan trọng để đảm bảo mục tiêu được hoàn thành đúng tiến độ và chất lượng.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Đề #1 – Luyện thi HSK3 online – Miễn phí
Ứng dụng thực tế
Trong môi trường doanh nghiệp và quản lý, việc triển khai công việc giúp điều phối nhân lực, sử dụng hiệu quả nguồn lực và đảm bảo tiến độ. Trong học tập, triển khai công việc là quá trình tổ chức và thực hiện các bước để đạt được kết quả học tập mong muốn.

