* Liêm khiết 廉洁 廉潔 Liánjié * Tham ô 贪污 貪污 Tānwū Tham khảo CÂU THƯỜNG GẶP VỀ NỘI DUNG QUYỀN HẠN TRONG HỢP ĐỒNG TẠI ĐÂY
* Kiên quyết 坚决 堅決 Jiānjué * Do dự 犹豫 猶豫 Yóuyù Tham khảo CÂU THƯỜNG GẶP TRONG NỘI DUNG THANH TOÁN CỦA HỢP ĐỒNG tại đây
* Sung mãn (Chức năng sinh lý) 亢进 亢進 Kàngjìn * Suy kiệt 衰竭 Shuāijié Truyện ngắn: 526 ĐÓA HỒNG
* Đánh lâu dài, trường kỳ 持久战 持久戰 Chíjiǔ zhàn *Đánh nhanh, thời gian ngắn 速决战 速決戰 Sùjuézhàn

