Bỏ qua nội dung
Từ điển tiếng TrungTừ điển tiếng Trung
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Giỏ hàng / 0 ₫ 0
      • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

        Quay trở lại cửa hàng

    Cặp từ trái nghĩa

    Mát mẻ – Oi bức

    Đăng vào Tháng 8 18, 2021 bởi Admin

      – Mát mẻ 凉快 涼快  Liángkuai – Oi bức 闷热 悶熱 Mēnrè

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Nói thẳng – Ấp úng

    Đăng vào Tháng 8 18, 2021Tháng 4 7, 2025 bởi Phạm Ngọc Lam

      – Nói thẳng 开门见山 開門見山  Kāiménjiànshān – Ấp úng 吞吞吐吐  Tūntūntǔtǔ

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Liêm khiết – Tham ô

    Đăng vào Tháng 7 5, 2021 bởi Admin

     * Liêm khiết 廉洁 廉潔  Liánjié * Tham ô 贪污 貪污  Tānwū Tham khảo CÂU THƯỜNG GẶP VỀ NỘI DUNG QUYỀN HẠN TRONG HỢP ĐỒNG TẠI ĐÂY

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Kiên quyết – Do dự

    Đăng vào Tháng 7 5, 2021 bởi Admin

     * Kiên quyết 坚决 堅決  Jiānjué * Do dự 犹豫 猶豫  Yóuyù Tham khảo CÂU THƯỜNG GẶP TRONG NỘI DUNG THANH TOÁN CỦA HỢP ĐỒNG tại đây

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Sung mãn / Suy kiệt

    Đăng vào Tháng 5 10, 2021 bởi Admin

     * Sung mãn (Chức năng sinh lý) 亢进 亢進  Kàngjìn * Suy kiệt 衰竭  Shuāijié Truyện ngắn: 526 ĐÓA HỒNG

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Mở màn – Kết thúc

    Đăng vào Tháng 3 2, 2021 bởi Admin

     * Mở màn 开场 開場  Kāichǎng *Kết thúc 收场 收場  Shōuchǎng

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Rộng rãi – Chặt chẽ

    Đăng vào Tháng 1 27, 2021 bởi Admin

    * Rộng rãi độ lượng  宽厚 寬厚  Kuānhòu * Chặt chẽ, nghiệt ngã, cay nghiệt 刻薄  Kèbó

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Đánh lâu dài – Đánh nhanh

    Đăng vào Tháng 1 8, 2021 bởi Admin

    * Đánh lâu dài, trường kỳ  持久战 持久戰 Chíjiǔ zhàn *Đánh nhanh, thời gian ngắn 速决战 速決戰 Sùjuézhàn

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Tai nghe – Mắt thấy

    Đăng vào Tháng 1 4, 2021 bởi Admin

    * Tai nghe  耳闻 耳聞 Ěrwén * Mắt thấy 目睹 Mùdǔ

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    Cặp từ trái nghĩa

    Gửi đi – Thu về

    Đăng vào Tháng 1 4, 2021 bởi Admin

     * Gửi đi 发出 發出 Fāchū * Thu về 收回 Shōuhuí

    Tiếp tục đọc →
    Đăng trong Cặp từ trái nghĩa Để lại bình luận
    • 1
    • 2
    • 3
    • 4
    Tìm kiếm từ vựng
    Từ mới cập nhật
    • Nuôi con bằng sữa mẹ tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Nuôi con bằng sữa mẹ tiếng Trung là gì?
    • Vết mổ tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Vết mổ tiếng Trung là gì?
    • Thời gian đá chính thức tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Thời gian đá chính thức tiếng Trung là gì?
    • Gỗ long não tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Gỗ long não tiếng Trung là gì?
    • Hốc âm tường tiếng Trung là gì? Không có bình luận ở Hốc âm tường tiếng Trung là gì?
    Học dịch tiếng Trung online

    Chia sẻ kinh nghiệm

    Bài tập xếp câu đúng

    Bài tham khảo song ngữ 

    Bạn tham khảo thêm nhé!

    TẠI SAO TÔI LẬP TRANG NÀY?

    MẸO TRA TỪ CHUYÊN NGÀNH

    CHÍNH SÁCH

    ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG

    Thông tin liên hệ

    Ms. Nhung

    ĐT/Zalo: 093.608.3856

    E-mail: luyendichtiengtrung@gmail.com

    Mạng xã hội

    1- Group: TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG

    2- Threads:  tiengtrung_tuvung_hocdich_3856

    3- Kênh YT: Tiếng Trung tổng hợp

    4- Kênh YT: Luyendich tiengTrung

    Visa
    PayPal
    Stripe
    MasterCard
    Cash On Delivery
    • About
    • Our Stores
    • Blog
    • Contact
    • FAQ
    Copyright 2026 © Tra từ chuyên ngành
    • TRANG CHỦ
    • ABCD
      • An toàn-Bảo hộ lao động
      • Bảo hiểm
      • Bất động sản
      • Blockchain
      • Cặp từ trái nghĩa
      • Chăn nuôi
      • Chất hóa học
      • Công cụ-Dụng cụ
      • Cơ quan-Tổ chức
      • Cơ thể người
      • Dệt-May
      • Du lịch
    • DEGH
      • Đá quý
      • Đông y
      • Đồ bếp
      • Đồ dùng thông thường
      • Đồ uống
      • Động vật
      • Đời sống
      • Giáo dục
      • Giải trí
      • Hàng hóa-Sản phẩm
      • Hợp đồng
      • Hành chính
    • KLMN
      • Kinh doanh
      • Kinh tế
      • Khoa học-Công nghệ
      • Khoáng sản-Khai khoáng
      • Kỹ thuật
      • Kỹ thuật điện
      • Loài thủy sản
      • Luật-Luật pháp
      • Ngành nghề-Công việc
      • Nguyên vật liệu
      • Nhạc cụ
      • Nông nghiệp-Lâm nghiệp
      • Máy móc-thiết bị
      • Môn thể thao-Trò chơi
    • OPQR
      • Ô-tô
      • Phong thủy-Tử vi
      • Phụ kiện
    • SXVY
      • Sản xuất
      • Sinh học
      • Xuất nhập khẩu
      • Văn phòng phẩm
      • Vận tải
      • Vật liệu xây dựng
      • VH-NT
      • Xã hội
      • Xây dựng
      • Xe máy-Xe đạp
      • Y-Dược-Bệnh
    • T
      • Tài chính-Kế toán-Kiểm toán
      • Tài nguyên-Môi trường
      • Tên loài cá
      • Từ chưa phân loại
      • Tên loài chim
      • Tự nhiên
      • Tên loại gỗ
      • Trái cây
      • Tên loài hoa
      • Tên loại rau-củ
    • Th
      • Thành ngữ-Tục ngữ
      • Thẩm mỹ-Mỹ phẩm
      • Thiết bị máy móc sản xuất
      • Thiết bị máy móc thi công
      • Thời trang
      • Thuế
      • Thực phẩm-Món ăn
      • Thực vật
    • SHOP TỪ ĐIỂN
    • Đăng nhập
    Zalo
    Phone
    0936083856