Sung mãn / Suy kiệt Trang chủ » ABCD » Cặp từ trái nghĩa » Sung mãn / Suy kiệtCập nhật ngày 28/07/2026File tập tô từ vựng - 15 bài quyển 1 - GTHN File chia thành các bài nhỏ cho các bạn tập viết nhé! Xem bài! * Sung mãn (Chức năng sinh lý)亢进亢進 Kàngjìn* Suy kiệt衰竭 ShuāijiéTruyện ngắn: 526 ĐÓA HỒNG Hối lộVượt ẩu tiếng Trung là gì?