Vui mừng/Phiền não Trang chủ » SXYV » VH-NT » Vui mừng/Phiền não * Vui mừng. vui vẻ, hồ hởi高兴高興Gāoxìng* Phiền não, đau khổ苦恼苦惱Kǔnǎo Ổ điện ba chấu/ba chân/ba lỗTăng vọt/Giảm sút