Firmware tiếng Trung là gì?

Firmware là gì?

Firmware là phần mềm được cài đặt trực tiếp vào bộ nhớ bên trong phần cứng, giúp điều khiển hoạt động của thiết bị điện tử. Nó đóng vai trò trung gian giữa phần cứng và phần mềm, đảm bảo thiết bị vận hành ổn định, chính xác và đáp ứng đúng chức năng thiết kế.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Firmware tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 韧体 (rèn tǐ) (Danh từ)
繁體字 韌體
English: Firmware

Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Ví dụ tiếng Trung với từ 韧体

更新韧体可以修复设备错误并提升性能。
Cập nhật firmware có thể sửa lỗi thiết bị và cải thiện hiệu năng.
Updating the firmware can fix device errors and improve performance.

Từ vựng liên quan

  • 设备 (shè bèi) – Thiết bị
  • 更新 (gēng xīn) – Cập nhật
  • 系统 (xì tǒng) – Hệ thống

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của firmware

Firmware được lưu trữ trong bộ nhớ flash hoặc ROM của thiết bị. Nó không thay đổi thường xuyên như phần mềm ứng dụng nhưng có thể được cập nhật để sửa lỗi, vá bảo mật hoặc bổ sung tính năng mới. Firmware đảm bảo thiết bị hoạt động đúng nguyên lý và kết nối hiệu quả với các thành phần khác.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Firmwar.e xuất hiện trong hầu hết thiết bị điện tử như điện thoại, router, camera, máy in, thiết bị IoT và vi điều khiển. Cập nhật firmwar.e giúp tăng hiệu suất, cải thiện độ ổn định và tăng cường bảo mật cho thiết bị.

GIAO DIỆN NGƯỜI-MÁY (HMI) tiếng Trung là gì?

Tương tác tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận