Vào đội – Ra khỏi đội Trang chủ » ABCD » Cặp từ trái nghĩa » Vào đội – Ra khỏi đội *Vào đội (VD: Vào đội thiếu niên)入队入隊Rùduì* Ra khỏi đội退队退隊Tuì duì Bệnh bạch tạngMùa cao điểm – Mùa thấp điểm