Pháo đài tiếng Trung là gì?

Pháo đài là gì?

Pháo đài là một công trình xây dựng kiên cố, thường được xây dựng để bảo vệ một khu vực hoặc phòng thủ trong chiến tranh. Pháo đài có thể được sử dụng để bảo vệ các thành phố, vùng đất hoặc khu vực quan trọng khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài.

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Pháo đài tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 堡垒 (bǎo lěi) (Danh từ)
繁體字 堡壘
English: Fortress

Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg

Ví dụ tiếng Trung với từ 堡垒

这座堡垒建于中世纪,用于防御敌人。
Pháo đài này được xây dựng vào thời trung cổ để phòng thủ khỏi kẻ thù.
This fortress was built in the medieval period to defend against enemies.

Từ vựng liên quan

  • 城堡 (chéng bǎo) – Lâu đài
  • 防御 (fáng yù) – Phòng thủ
  • 军事 (jūn shì) – Quân sự

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của pháo đài

Pháo đài thường có cấu trúc kiên cố với các bức tường dày, cửa sổ chật hẹp và các lỗ châu mai để phòng thủ. Ngoài mục đích phòng thủ, pháo đài còn có thể được sử dụng như một nơi cư trú hoặc là trung tâm chỉ huy quân sự trong chiến tranh.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Ứng dụng thực tế

Pháo đài có thể được tìm thấy trong nhiều khu vực lịch sử, đặc biệt là trong các thành phố cổ hoặc các khu vực có chiến tranh. Nó cũng là một phần quan trọng của di sản văn hóa, thu hút du khách và những người yêu thích lịch sử quân sự.

Dài đằng đẵng tiếng Trung là gì?

Nghi ngờ tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận