Dài đằng đẵng là gì?
Dài đằng đẵng là trạng thái mô tả một khoảng thời gian kéo dài một cách chậm chạp, lâu đến mức tạo cảm giác khó chịu, mỏi mệt hoặc mất kiên nhẫn. Từ này thường được dùng khi nói về những việc diễn ra quá lâu hơn dự kiến, khiến người trải nghiệm cảm thấy nặng nề.
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 漫长 (màn cháng) (Tính từ) |
| 繁體字 | 漫長 |
| English: | Long and endless / Tediously long |
Kết bạn FB với Admin nhé: https://www.facebook.com/NhungLDTTg
Quãng đường dài (xa xôi)
漫长的道路 / 漫長的道路 / Màncháng de dàolù
Những năm tháng dài đằng đẵng.
漫长的岁月 / 漫長的歲月/ Màncháng de suìyuè
Ví dụ tiếng Trung với từ 漫长
这段旅程漫长又疲惫。
Chuyến hành trình này dài đằng đẵng và đầy mệt mỏi.
This journey is long and exhausting.
Từ vựng liên quan
- 时间 (shí jiān) – Thời gian
- 等待 (děng dài) – Chờ đợi
- 过程 (guò chéng) – Quá trình
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của từ “dài đằng đẵng”
Cụm từ “dài đằng đẵng” nhấn mạnh cảm giác thời gian bị kéo giãn, vượt quá mức bình thường. Nó thường đi kèm các cảm xúc như mệt mỏi, chán nản hoặc thiếu kiên nhẫn. Đây là một từ mang sắc thái biểu cảm mạnh, dùng để miêu tả những trải nghiệm thời gian nặng nề và khó chịu.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
Từ “dài đằng đẵng” thường xuất hiện trong mô tả văn học, lời kể, hoặc khi nói về những giai đoạn kéo dài như chờ đợi, học hành, cuộc hành trình, hoặc các quy trình phức tạp. Từ này giúp tăng sức gợi hình và cảm xúc khi mô tả thời gian dài bất tận.

