Sáp tẩy lông là gì?
Sáp tẩy lông (Hair removal wax), hay còn gọi là sáp wax lông, là một loại hỗn hợp hóa mỹ phẩm dạng bán rắn hoặc lỏng sệt, thường có thành phần gốc từ nhựa cây, sáp ong kết hợp với các tinh dầu tự nhiên.
Cơ chế hoạt động của loại sáp này là kết dính chặt vào sợi lông khi tiếp xúc, sau đó khi được giật mạnh ra, sáp sẽ kéo theo tận gốc nang lông bên dưới bề mặt da. Phương pháp này giúp làm sạch lông hiệu quả, kéo dài thời gian lông mọc lại từ 3 đến 6 tuần và giúp sợi lông mới mọc lên mỏng, mềm hơn.
Sáp tẩy lông 是指一种利用物理粘原理,将皮肤表面的毛发连根拔除的美容美体化学制剂。在现代个护化妆品供应链与跨境电商选品中,脱毛蜡的成分安全规范、熔点控制以及抗敏舒缓配方是产品技术公证的核心要素。在翻译此类海外大宗采购合同、成分检验报告(COA)时,必须精准界定植物树脂与合成蜡的比例参数,以符合不同国家关于皮肤接触类化妆品的卫生安全准入标准。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 脱毛蜡 / 蜜蜡 (Tuómáo là / Mìlà) |
| Tiếng Trung phồn thể | 脫毛蠟 / 蜜蠟 |
| Tiếng Anh | Hair removal wax Depilatory wax |
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Sáp tẩy lông

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!使用热脱毛蜡之前,必须先在手腕内侧测试温度,以免烫伤皮肤。
Trước khi sử dụng sáp tẩy lông nóng, bắt buộc phải thử nhiệt độ ở mặt trong cổ tay trước để tránh làm bỏng da.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 热蜡 / 硬蜡 (Rè là / Yìng là) – Sáp nóng / Sáp cứng.
- 冷蜡 / 蜡纸 (Lěng là / Làzhǐ) – Sáp lạnh / Giấy wax lông.
- 毛囊 (Máonáng) – Nang lông.
- 蜡疗机 (Làliáojī) – Nồi nấu sáp wax.
- 毛发内生 (Máofà nèishēng) – Lông mọc ngược vào trong.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Sáp tẩy lông
Sáp tẩy lông hiện nay được chia thành hai nhóm đặc tính kỹ thuật chính là sáp nóng (Hard/Hot wax) và sáp lạnh (Cold wax). Sáp nóng yêu cầu gia nhiệt đến nhiệt độ nóng chảy phù hợp để làm giãn nở lỗ chân lông, giảm bớt cảm giác đau rát khi giật lông và thường dùng cho vùng da nhạy cảm như bikini, nách, mặt.
Ngược lại, sáp lạnh thường được định hình sẵn trên các miếng giấy dán tiện lợi, thích hợp cho các vùng da phẳng lớn như tay, chân. Về mặt hóa lý, độ nhớt và tính co giãn của sáp quyết định khả năng ôm sát chân lông mà không làm tổn thương hay trầy xước lớp biểu bì da.
脱毛蜡 的物理性能高度依赖于温度敏感性。在化妆品工艺学中,硬蜡在常温下呈固体颗粒状,需要通过专用加热器达到特定工作温度方可施涂。在进行涉外产品质量规范(Specification Sheet)互译时,译员需准确转换如“软化点”(Softening point)、“剥离强度”(Peel strength)等流变学物理参数。确保这些核心工艺用语的严谨,能够有效指导美容连锁机构的标准化作业规范,降低因操作不当引发的皮肤红肿、毛囊炎等客诉风险。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng của Sáp tẩy lông trong thực tế
Trong thực tế, sáp tẩy lông không chỉ là sản phẩm cá nhân thông dụng mà còn là vật tư tiêu hao khối lượng lớn tại các spa, thẩm mỹ viện và trung tâm chăm sóc sắc đẹp.
Xu hướng nhập khẩu sáp wax lông dạng hạt đóng bao và nồi nấu sáp từ các nhà máy hóa mỹ phẩm Quảng Đông, Chiết Giang về Việt Nam qua các kênh thương mại điện tử rất phát triển. Việc làm chủ hệ thống thuật ngữ chuyên ngành thẩm mỹ này giúp các chủ thương hiệu OEM/ODM dễ dàng đàm phán thay đổi công thức phối trộn, kiểm soát thành phần chống kích ứng da và hoàn thiện hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu tại Cục Quản lý Dược.
脱毛蜡应用 从传统沙龙理疗向便捷式居家个护场景快速转移。从中越美妆供应链的商贸文本来看,含有洋甘菊、芦荟等具有天然镇静功效的低熔点大豆蜡、椰子蜡的技术互译需求日渐增多。在跨境电商产品详情页(Listing)和海关商品编码(HS Code)申报的本地化处理中,精准翻译其“免纸张剥离”(Stripless operation)或“水溶性/油溶性”等技术宣称,是实现国际化品牌高效营销的关键。
Thu nhỏ lỗ chân lông tiếng Trung là gì?

