Điếc vĩnh viễn là gì?
Điếc vĩnh viễn (Permanent hearing loss) là trạng thái suy giảm hoặc mất hoàn toàn thính lực mà không có khả năng phục hồi tự nhiên hoặc điều trị bằng thuốc và phẫu thuật thông thường.
Tình trạng này thường xảy ra do các tổn thương nghiêm trọng tại cấu trúc tai trong, đặc biệt là các tế bào lông ở ốc tai hoặc dây thần kinh thính giác. Người bị điếc vĩnh viễn phải phụ thuộc vào các thiết bị hỗ trợ như máy trợ thính hoặc phẫu thuật cấy ghép ốc tai điện tử để cải thiện một phần khả năng giao tiếp.
Điếc vĩnh viễn 是指因耳蜗毛细胞、听神经或听觉中枢受到不可逆的损伤,导致听力部分或完全丧失,且无法通过药物、手术或自然恢复的一种病理状态。在临床听力学与跨国医疗病历翻译中,准确界定永久性听力损失的严重程度分级(如轻度、中度、重度、极重度)至关重要。这类术语的精准转换直接关系到工伤伤残鉴定、保险理赔方案的合规审核,是中越医学翻译与法律鉴定文本中的核心核心难点。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 永久性聋耳 / 永久性听力损失
(Yǒnjiǔ xìng lóng’ěr / Yǒnjiǔ xìng tīnglì sǔnshī) |
| Tiếng Trung phồn thể | 永久性聾耳 / 永久性聽力損失 |
| Tiếng Anh | Permanent hearing loss Permanent deafness |
500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Điếc vĩnh viễn

Admin ĐANG DÙNG - Chỉ cần có điện thoại 2 khe sim, mua sim data 1 năm không cần nạp tiền hằng tháng là có wifi di động luôn rồi nha, phát hotpot thì cả laptop cũng vào mạng được nha, mấy ní! VINAPHONE nhé@
240.000đ/năm - Quá rẻ! BẠN MUA CHƯA?长期暴露在高分贝的工业噪音环境中,可能会导致工人的听力出现永久性损失。
Việc tiếp xúc lâu ngày trong môi trường tiếng ồn công nghiệp có mức decibel cao có thể dẫn đến việc thính lực của công nhân bị suy giảm vĩnh viễn.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 听力图 (Tīnglì tú) – Biểu đồ thính lực / Thính lực đồ.
- 耳蜗植入 / 人工耳蜗 (Ěrwō zhírù / Réngōng ěrwō) – Cấy ghép ốc tai điện tử.
- 感音神经性聋 (Gǎnyīn shénjīng xìng lóng) – Điếc tiếp nhận / Điếc thần kinh cảm giác.
- 噪声性听力损失 (Zàoshēng xìng tīnglì sǔnshī) – Mất thính lực do tiếng ồn.
- 助听器 (Zhùtīngqì) – Máy trợ thính.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Điếc vĩnh viễn
Đặc điểm cơ bản của điếc vĩnh viễn là tính chất tổn thương cấu trúc vĩnh viễn, không có khả năng tự tái tạo của các tế bào thần kinh thính giác nhạy cảm. Quá trình suy giảm này có thể diễn ra đột ngột (do chấn thương áp lực, tiếng nổ lớn) hoặc tiến triển từ từ qua nhiều năm do lão hóa tự nhiên và ô nhiễm tiếng ồn.
Khi thính lực đồ hiển thị đường dẫn truyền xương và đường dẫn truyền khí đều giảm sâu và song song nhau, điều đó phản ánh tổn thương đã nằm sâu trong tai trong, khiến các phương pháp điều trị nội khoa bằng thuốc không còn mang lại hiệu quả phục hồi.
永久性听力损失 的病理特征在于Corti器的退行性变。在翻译涉外临床试验报告、精神或神经类药物不良反应说明书、以及高精密听力检测设备的技术文档时,译员必须严谨对待声学工程与医学的交叉术语。准确转换如“听阀”(Hearing threshold)、“骨导与气导间隙”(Air-bone gap)等高阶概念,不仅能体现术语库的专业水准,更能协助医疗机构在进行跨国学术交流或进口医疗器械本土化时,确保作业指导书的高效落地。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Ứng dụng của Điếc vĩnh viễn trong thực tế
Trong thực tế, khái niệm điếc vĩnh viễn là cơ sở pháp lý quan trọng trong ngành bảo hiểm, y tế lao động và luật an toàn lao động để xác định mức độ thương tật và các khoản bồi thường cho người lao động.
Việc hiểu rõ hệ thống thuật ngữ y khoa này giúp các doanh nghiệp bảo hiểm quốc tế, các văn phòng luật sư giải quyết chính xác các tranh chấp hoặc hồ sơ bồi thường liên quốc gia Việt – Trung. Đồng thời, đối với ngành nhập khẩu thiết bị y tế trợ thính, sự chính xác về mặt thuật ngữ sẽ đảm bảo các tài liệu hướng dẫn sử dụng và chứng nhận chất lượng tuân thủ đúng quy định của Bộ Y tế.
听力损失应用 及相关的助听设备技术正成为跨国医疗器械贸易的重要板块。在处理涉及中越跨国听力康复项目投资、人工耳蜗技术转让合同或数字化听力计软件操作手册时,电气与生物医学工程术语的互译必须做到严密合规。精准翻译临床禁忌症与设备校准参数,能够有效规避潜在的医疗法律风险。欢迎访问我们的专业术语平台,获取更多关于耳鼻喉科学、临床听力学以及伤残司法鉴定领域的专业词汇翻译。

