Cơn gò tử cung tiếng Trung là gì?

Cơn gò tử cung tiếng Trung là gì?

Cơn gò tử cung là hiện tượng co thắt cơ tử cung xảy ra trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là vào giai đoạn cuối thai kỳ và trong quá trình chuyển dạ. Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên giúp đẩy thai nhi ra ngoài khi đến thời điểm sinh.

>> SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH <<

Admin nhận dịch thuật y tế nhé! – ZALO: 0936083856

Cơn gò tử cung tiếng Trung là gì?

子宫收缩 / 子宮收縮 (Zǐgōng shōusuō) – Danh từ

English: Uterine Contraction – Noun

Ví dụ tiếng Trung với từ 子宫收缩

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!
Cập nhật ngày 11/06/2026

DỊCH VIỆT-TRUNG CẦN CHÚ Ý NHỮNG GÌ?
Đây là bài chia sẻ những kinh nghiệm dịch thuật trong quá trình làm việc của Admin!

Bạn đọc bài nhé!

产妇在分娩前会经历规律性的子宫收缩。
Phụ nữ mang thai sẽ trải qua các cơn gò tử cung theo chu kỳ trước khi sinh.
Pregnant women experience regular uterine contractions before delivery.

Phân loại cơn gò tử cung

  • Cơn gò sinh lý (Braxton Hicks): Xuất hiện không đều, nhẹ, thường xảy ra từ tam cá nguyệt thứ hai, không gây đau nhiều.
  • Cơn gò chuyển dạ thật: Đều đặn, mạnh dần lên, kéo dài và gây đau rõ rệt, kèm theo hiện tượng cổ tử cung mở.
Download TỪ ĐIỂN TIẾNG LÓNG TIẾNG TRUNG

Vai trò của cơn gò tử cung

Trong thai kỳ, cơn gò tử cung giúp luyện tập cơ tử cung, thúc đẩy máu nuôi thai nhi. Khi đến thời điểm chuyển dạ, các cơn gò đóng vai trò chính trong việc đẩy thai nhi ra ngoài qua âm đạo, giúp quá trình sinh diễn ra tự nhiên.

500 từ vựng ngành F&B tiếng Trung

Các cụm từ chuyên ngành liên quan

  • 宫缩监测 (gōngsuō jiāncè): Theo dõi cơn gò – Contraction monitoring
  • 分娩征兆 (fēnmiǎn zhēngzhào): Dấu hiệu chuyển dạ – Signs of labor
  • 假性宫缩 (jiǎxìng gōngsuō): Cơn gò giả – False contractions
  • 规律宫缩 (guīlǜ gōngsuō): Cơn gò đều đặn – Regular contractions
Phiên dịch tiếng Trung văn phòng dịch những gì?

Lưu ý khi phân biệt cơn gò thật và giả

Cơn gò giả thường ngắn, không đều, giảm khi nghỉ ngơi. Trong khi đó, cơn gò thật xuất hiện theo chu kỳ, tăng dần cường độ và không thuyên giảm khi thay đổi tư thế. Việc phân biệt chính xác giúp thai phụ tránh nhập viện sớm không cần thiết hoặc bỏ lỡ thời điểm sinh.

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Men tim tiếng Trung là gì?

Hội chứng tự làm đau bản thân tiếng Trung là gì?

Băng keo lụa y tế tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận