Mật độ xương tiếng Trung là gì?

 

 

Mật độ xương là gì?

Mật độ xương là chỉ số thể hiện hàm lượng các chất khoáng (chủ yếu là canxi) tích tụ trên một đơn vị diện tích hoặc thể tích của mô xương, được dùng làm tiêu chuẩn lâm sàng cốt lõi để đánh giá độ chắc khỏe của xương, chẩn đoán hội chứng loãng xương và dự báo nguy cơ gãy xương ở người.

Mật độ xương 是指单位面积或单位体积骨组织中所含的骨矿物质(主要是钙)的 10% 含量指标。它是评估骨骼强度、诊断骨质疏松症以及预测个体骨折风险的核心临床标准,在汉语中简称为骨密度。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Mật độ xương tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể / Phiên âm 骨密度 / 骨矿物质密度 (Gǔmìdù / Gǔkuàngwùzhí mìdù)
Tiếng Trung phồn thể 骨密度 / 骨礦物質密度
Tiếng Anh Bone mineral density
BMD

500 từ ngành THẨM MỸ – MỸ PHẨM tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung về Mật độ xương

Khá hack não với Mini game tìm ô chữ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!
Cập nhật ngày 21/05/2026

Khá hack não với Mini game tìm ô chữ - Từ HSK1-HSK5; mỗi lần nhấn F5 hoặc nút Chơi lại, vị trí chữ bị xáo trộn, bạn chơi lại từ đầu nha!

Bạn chơi nhé!

定期进行骨密度检查可以及早发现骨质流失,从而有效预防严重骨折。
Kiểm tra mật độ xương định kỳ có thể phát hiện sớm tình trạng mất xương, từ đó phòng ngừa hiệu quả gãy xương nghiêm trọng.

Từ vựng chuyên ngành liên quan

  • 骨质疏松症 (Gǔzhì shūsōngzhèng) – Bệnh loãng xương.
  • 双能X射线吸收法 (Shuāngnéng X shèxiàn xīshōufǎ) – Phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DEXA).
  • T值 (T-zhí) – Chỉ số T-score (dùng để so sánh mật độ xương).
  • 骨质流失 (Gǔzhì liúshī) – Mất xương / Hao hụt chất xương.
  • 钙质补充 (Gàizhì bǔchōng) – Bổ sung canxi.

Quay lại Trang chủSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Đặc điểm của Mật độ xương

Đặc điểm của mật độ xương là biến đổi liên tục theo chu kỳ sinh học của lứa tuổi, thường đạt giá trị đỉnh cao nhất vào giai đoạn từ 25 đến 30 tuổi, sau đó suy giảm dần theo tốc độ lão hóa tự nhiên của cơ thể. Chỉ số này chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi các yếu tố di truyền, chế độ dinh dưỡng, cường độ vận động thể chất và nồng độ hormone nội tiết tố trong cơ thể.

Do mô xương liên tục trải qua quy trình hủy xương và tạo xương, việc duy trì mật độ khoáng chất ổn định là nền tảng cốt lõi để bảo vệ toàn bộ hệ thống khung nâng đỡ cơ thể không bị biến dạng hoặc tổn thương trước các tác động lực học bên ngoài.

骨密度的核心特点是随着年龄的生理周期而持续发生动态变化,通常在 25 至 30 岁之间达到最高峰值,此后随着机体自然衰老的进程而逐渐下降。该指标直接受到遗传基因、营养膳食、体育锻炼强度以及体内内分泌激素水平的调控。由于骨组织处于破骨细胞与成骨细胞的不断代谢循环中,维持稳定的矿物质密度是保护整个身体骨骼支架免受外力损伤或变形的物质基础。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!

“Mật độ xương” trong thực tế

Trong thực tế khám chữa bệnh và quản lý hồ sơ y tế, việc xác định chỉ số này được thực hiện chuẩn xác thông qua các thiết bị quét hiện đại tại khoa chẩn đoán hình ảnh của các bệnh viện lớn.

Việc đồng bộ hệ thống từ vựng song ngữ Trung – Việt về các thông số kết quả đo giúp các bác sĩ và biên dịch viên y khoa hoàn thiện bệnh án chính xác cho bệnh nhân nước ngoài.

Thêm vào đó, việc phân tích biểu đồ biến thiên của chỉ số này là căn cứ pháp lý kỹ thuật quan trọng để các hội đồng giám định y khoa đánh giá mức độ tổn thương thương tật hoặc suy giảm sức lao động sau các tai nạn chấn thương nghiêm trọng.

在临床诊疗与医疗档案管理实践中,该指标的判定通过大中型医院影像科的先进扫描设备来实现。规范化梳理检测报告单参数的中越双语词汇,有助于临床医生和医学翻译人员为外籍患者精准出具病历报告。此外,分析这一指标的动态变化曲线,也是医疗鉴定委员会在重大意外外伤事故后,科学评估人体伤残等级或劳动能力丧失程度的核心技术依据。

Khử rung tim tiếng Trung là gì?

Điếc vĩnh viễn tiếng Trung là gì?

Phân tích kỹ thuật và mở rộng thuật ngữ

Tiêu chuẩn phân loại lâm sàng: Dựa trên kết quả đo, chỉ số phản ánh sức khỏe xương được chia thành ba mức độ rõ rệt bao gồm xương bình thường (骨量正常) khi T-score lớn hơn hoặc bằng -1, thiếu xương (骨量减少) khi T-score nằm trong khoảng từ -1 đến -2.5, và loãng xương (骨质疏松) khi T-score nhỏ hơn hoặc bằng -2.5.

Yếu tố rủi ro và bệnh lý kết hợp: Trong các tài liệu dịch thuật y học, sự sụt giảm nghiêm trọng của chỉ số này ở phụ nữ mãn kinh (绝经后女性) thường liên quan chặt chẽ đến việc suy giảm bài tiết estrogen, làm tăng nguy cơ gãy xương tự phát tại các vị trí xung yếu như cổ xương đùi hay cột sống.

Ứng dụng trong biên dịch hồ sơ dược phẩm: Việc làm chủ các thuật ngữ về cơ chế ức chế hủy xương (抑制骨吸收) hay thuốc thúc đẩy tạo xương (促进骨形成) giúp các biên dịch viên dịch thuật tiếng Trung chuẩn xác các hướng dẫn sử dụng sản phẩm dược phẩm, thực phẩm chức năng bổ sung khoáng chất giữa hai thị trường Việt – Trung.

 

Để lại một bình luận