Dị ứng là gì?
Dị ứng (Allergy) là một phản ứng quá mẫn của hệ thống miễn dịch đối với các chất bình thường vốn không gây hại cho cơ thể, được gọi là dị nguyên (allergen).
Khi tiếp xúc với các chất này thông qua đường hít thở, ăn uống hoặc tiếp xúc da, cơ thể người bị dị ứng sẽ sản sinh ra các kháng thể để chống lại, dẫn đến các triệu chứng như phát ban, ngứa, hắt hơi, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng là sốc phản vệ.
Dị ứng 过敏是指人体免疫系统对外界某些特定物质(过敏原)产生的异常免疫反应。当这些物质进入人体或接触皮肤时,免疫系统会释放出组织胺等化学物质,导致身体出现红肿、瘙痒、呼吸困难或消化系统不适。在医学病历翻译和药品说明书中,准确识别过敏史(过敏史)是确保医疗安全的首要步骤,尤其是涉及抗生素、海鲜或花粉等常见诱发因素时。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể / Phiên âm | 过敏 (guòmǐn) |
| Tiếng Trung phồn thể | 過敏 |
| Tiếng Anh | Allergy / Allergic reaction Hypersensitivity |
1000 từ vựng nội thất và đồ chơi ô-tô tiếng Trung
Ví dụ tiếng Trung về Dị ứng

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!他对花生严重过敏,误食后可能会引发过敏性休克。
Anh ấy bị dị ứng nghiêm trọng với lạc, nếu lỡ ăn phải có thể dẫn đến sốc phản vệ.
Từ vựng chuyên ngành liên quan
- 过敏原 (Guòmǐnyuán) – Dị nguyên (Tác nhân gây dị_ứng).
- 抗组织胺药 (Kàng zǔzhī’àn yào) – Thuốc kháng histamine.
- 过敏性鼻炎 (Guòmǐnxìng bíyán) – Viêm mũi dị_ứng.
- 湿疹 (Shīzhěn) – Chàm / Eczema.
- 免疫系统 (Miǎnyì xìtǒng) – Hệ miễn dịch.
Quay lại Trang chủ và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của Dị ứng
Đặc điểm của Dị_ứng là tính cá thể hóa cao, mỗi người có thể phản ứng với các loại dị nguyên khác nhau. Phản ứng dị_ứng có thể xảy ra ngay lập tức hoặc sau vài giờ tiếp xúc.
Các dấu hiệu phổ biến bao gồm viêm niêm mạc, co thắt phế quản, hoặc thay đổi tính thấm của thành mạch dẫn đến phù nề. Việc xác định chính xác dị nguyên thông qua các xét nghiệm chuyên khoa là chìa khóa để quản lý tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
过敏 的主要病理特征表现为免疫反应的过度性与特异性。其发生机制通常涉及免疫球蛋白E(IgE)介导的超敏反应。在临床诊断中,过敏反应的症状具有极大的差异性,从轻微的皮肤风团(荨麻疹)到危及生命的全身性过敏反应(Anaphylaxis)。
这种生理现象不仅具有遗传倾向,还会受到环境变化和生活方式的显著影响。在医学翻译实务中,必须严格区分“药物副作用”与“药物过敏”,因为两者在临床处理流程和法律责任判定上完全不同。
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất!
Dị ứng trong thực tế
Trong thực tế, kiến thức về Dị_ứng được ứng dụng rộng rãi trong y khoa (xét nghiệm dị ứng, giải mẫn cảm), sản xuất thực phẩm (ghi nhãn cảnh báo dị_ứng) và sản xuất mỹ phẩm (kiểm tra độ kích ứng da). Đối với các doanh nghiệp sản xuất, việc minh bạch các thành phần có khả năng gây dị_ứng là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
过敏在现代公共卫生、食品标识及药物研发领域具有重要的实践意义。例如,食品包装上必须标注是否含有“麸质”、“坚果”或“大豆”等常见过敏原。在跨国医疗翻译服务中,翻译人员需协助医生准确采集患者的过敏史(Drug Allergy History),以避免处方错误。此外,随着过敏原检测技术和免疫疗法(如脱敏治疗)的进步,针对特定过敏原的生物制剂研究已成为医药行业的热点。准确的专业翻译有助于国际先进抗过敏技术的引进与交流。
Xạ trị ung thư tiếng Trung là gì?

