Kỹ năng đàm phán

  • * 协商能力 (DT)
  • 協商能力
  • Xiéshāng nénglì

  • * 谈判技巧
  • 談判技巧
  • Tánpàn jìqiǎo

  • * Negociation skill

Để lại một bình luận