Dữ liệu đám mây tiếng Trung là gì?

 

 

 

 

Dữ liệu đám mây là gì?

Dữ liệu đám mây là thuật ngữ chỉ các thông tin, tệp tin được lưu trữ, quản lý và xử lý trên các máy chủ từ xa được kết nối internet thay vì lưu trên ổ cứng cục bộ của máy tính. Người dùng có thể truy cập, chỉnh sửa và chia sẻ dữ liệu này từ bất kỳ đâu, vào bất kỳ lúc nào chỉ cần có kết nối mạng, giúp tăng tính linh hoạt và khả năng cộng tác.

Dữ liệu đám mây是指存储、管理和处理在连接到互联网的远程服务器上,而不是存储在计算机本地硬盘上的信息或文件。用户只要有网络连接,就可以随时随地访问、编辑和共享这些数据,从而提高了灵活性和协作能力。

Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856

Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ

Dữ liệu đám mây tiếng Trung là gì?
Tiếng Trung giản thể 云数据 (yún shù jù)
繁體字 雲數據
English: Cloud Data

Combo 400 câu giao tiếp + 500 từ vựng trong nhà máy sx ba-lô, túi xách bằng tiếng Trung

Ví dụ tiếng Trung với từ 云数据

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Cập nhật ngày 17/04/2026

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!

Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!

通过云数据技术,企业可以大幅降低购买硬件服务器的成本。
Thông qua công nghệ dữ liệu đám mây, doanh nghiệp có thể giảm đáng kể chi phí mua máy chủ phần cứng.
Through cloud data technology, enterprises can significantly reduce the cost of purchasing hardware servers.

Từ vựng liên quan

  • 云计算 – Điện toán đám mây (Cloud computing)
  • 云存储 – Lưu trữ đám mây (Cloud storage)
  • 大数据 – Dữ liệu lớn (Big data)
  • 服务器 – Máy chủ (Server)
  • 备份 – Sao lưu (Backup)

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

Điện toán đám mây (云计算) là khái niệm rộng bao gồm cả việc cung cấp tài nguyên tính toán và phần mềm, trong khi Dữ liệu đám mây (云数据) tập trung cụ thể vào khía cạnh lưu trữ thông tin.

Đám mây công cộng (公有云) là dịch vụ được cung cấp cho nhiều người dùng dùng chung hạ tầng, khác với Đám mây riêng (私有云) dành riêng cho một tổ chức duy nhất nhằm tăng tính bảo mật.

Máy chủ cục bộ (本地服务器) lưu trữ dữ liệu trực tiếp tại văn phòng hoặc nhà riêng, yêu cầu người dùng phải có mặt tại chỗ hoặc thiết lập mạng nội bộ phức tạp để truy cập.

Cụm từ thường đi kèm với 云数据

  • 云数据管理 – Quản lý dữ liệu đám mây
  • 云数据库 – Cơ sở dữ liệu đám mây
  • 云数据安全 – Bảo mật dữ liệu đám mây
  • 云数据平台 – Nền tảng dữ liệu đám mây
  • 云数据同步 – Đồng bộ hóa dữ liệu đám mây

Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhậtSHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH

Phím tắt tiếng Trung là gì?

Đặc điểm của dữ liệu đám mây

Dữ liệu đám mây sở hữu khả năng mở rộng linh hoạt, cho phép người dùng nâng cấp không gian lưu trữ gần như ngay lập tức mà không cần đầu tư thiết bị vật lý mới. Nó có tính sẵn sàng cao nhờ vào hệ thống máy chủ dự phòng trên khắp thế giới, giúp hạn chế rủi ro mất dữ liệu khi một máy chủ gặp sự cố. Tuy nhiên, việc quản lý dữ liệu đám mây cũng đặt ra những thách thức lớn về quyền riêng tư và yêu cầu đường truyền internet ổn định để truy cập thông suốt.

云数据具有灵活的可扩展性,允许用户在不投资新物理设备的情况下几乎即时升级存储空间。由于全球各地的冗余服务器系统,它具有高可用性,有助于减少单台服务器故障时数据丢失的风险。然而,云数据管理也对隐私提出了重大挑战,并要求稳定的互联网连接以实现顺畅访问。

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Bluetooth tiếng Trung là gì?

Ứng dụng thực tế

Trong đời sống cá nhân, dữ liệu đám mây được ứng dụng qua các dịch vụ như Google Drive, iCloud hay Dropbox để lưu trữ ảnh và tài liệu.

Trong doanh nghiệp, nó là nền tảng cho các hệ thống quản trị nhân sự (ERP), quản lý khách hàng (CRM) và các công cụ làm việc trực tuyến như Zoom hay Microsoft Teams.

Đặc biệt, trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo, dữ liệu đám mây đóng vai trò là “kho nguyên liệu” khổng lồ để huấn luyện các mô hình AI và xử lý các tập dữ liệu phức tạp trên quy mô lớn.

在个人生活中,云数据通过 Google Drive、iCloud 或 Dropbox 等服务应用于存储照片和文档。在企业中,它是人力资源管理系统 (ERP)、客户管理 (CRM) 以及 Zoom 或 Microsoft Teams 等在线协作工具的基础。特别是在人工智能时代,云数据作为海量的“原材料库”,用于训练 AI 模型并在大规模上处理复杂的数据集。

Trạm thông tin vệ tinh mặt đất tiếng Trung là gì?

Hệ điều hành tiếng Trung là gì?

Để lại một bình luận