Hệ điều hành là gì?
Hệ điều hành là phần mềm hệ thống đóng vai trò trung gian giữa phần cứng và người dùng, giúp quản lý tài nguyên máy tính và điều khiển hoạt động của các chương trình.
Nó cho phép người dùng tương tác với thiết bị thông qua giao diện và đảm bảo các ứng dụng hoạt động ổn định.
Hệ điều hành 是指管理计算机硬件与软件资源并为用户提供操作界面的系统软件,是计算机运行的核心。
Admin nhận dịch thuật văn bản các chuyên ngành – CHI PHÍ HỢP LÝ – ĐT/ZALO: 0936083856
Đăng ký thành viên để làm BÀI TẬP LUYỆN DỊCH TIẾNG TRUNG CẤP ĐỘ DỄ – MIỄN PHÍ
| Tiếng Trung giản thể | 操作系统 (cāo zuò xì tǒng) (Danh từ) |
| 繁體字 | 操作系統 |
| English: | Operating System (OS) |
Ví dụ tiếng Trung với từ 操作系统

Admin CŨNG MUA RỒI! - Lều cắm trại cho 2 người, có cả loại cho cả gia đình 3- 4 người, hàng chính hãng SUNO, có loại gấp cho các thanh niên năng động, và loại tự bung cho các anh chị lười :D , mang đi cắm trại hoặc cho bọn nhóc chơi trong nhà đều rất okie!
Chỉ 251.000đ cho mùa hè rực rỡ!这个软件只能在最新的操作系统上运行。
Phần mềm này chỉ có thể chạy trên hệ điều hành mới nhất.
This software can only run on the latest operating system.
Từ vựng liên quan
- 软件 – Phần mềm
- 硬件 – Phần cứng
- 程序 – Chương trình
- 界面 – Giao diện
- 系统资源 – Tài nguyên hệ thống
Trạm thông tin vệ tinh mặt đất tiếng Trung là gì?
Phân biệt với các khái niệm liên quan
Hệ điều hành (操作系统) là nền tảng quản lý toàn bộ hệ thống và cho phép chạy các phần mềm khác.
Phần mềm ứng dụng (应用软件) là các chương trình phục vụ mục đích cụ thể như Word, Excel, trình duyệt.
Phần cứng (硬件) là các thiết bị vật lý như CPU, RAM, ổ cứng, không phải phần mềm.
Cụm từ thường đi kèm với 操作系统
- 安装操作系统 – Cài đặt hệ điều hành
- 操作系统版本 – Phiên bản hệ điều hành
- 操作系统更新 – Cập nhật hệ điều hành
- 移动操作系统 – Hệ điều hành di động
- 开源操作系统 – Hệ điều hành mã nguồn mở
Quay lại Trang chủ tham khảo từ mới cập nhật và SHOP TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH
Đặc điểm của hệ điều hành
Hệ điều hành có chức năng quản lý bộ nhớ, xử lý tiến trình, điều khiển thiết bị và quản lý hệ thống tệp.
Nó cung cấp giao diện người dùng (GUI hoặc CLI) để tương tác với máy tính.
Ngoài ra, HĐH còn đảm bảo an ninh hệ thống, kiểm soát truy cập và phân bổ tài nguyên hợp lý giữa các chương trình.
Các HĐH phổ biến hiện nay bao gồm Windows, macOS, Linux, Android và iOS.
Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!
Ứng dụng thực tế
HĐH được sử dụng trong tất cả các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại thông minh, máy chủ và thiết bị nhúng.
Nó giúp người dùng vận hành thiết bị, cài đặt phần mềm và thực hiện các tác vụ hàng ngày như làm việc, giải trí và kết nối mạng.
Trong doanh nghiệp, HĐH còn đóng vai trò quan trọng trong quản lý hệ thống và bảo mật dữ liệu.
Phí Internet tiếng Trung là gì?
Sao chổi Ha-lây tiếng Trung là gì?

